Bể tách mỡ Composite FRP là giải pháp xử lý sơ bộ nước thải chứa dầu mỡ, thức ăn thừa và cặn bẩn tại các khu bếp gia đình, nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể và cơ sở chế biến thực phẩm. Nhờ khả năng chống ăn mòn, trọng lượng tương đối nhẹ và linh hoạt trong gia công, bể Composite có thể được sản xuất với nhiều dung tích, kích thước và kết cấu khác nhau, đáp ứng nhu cầu lắp đặt nổi, âm sàn hoặc chôn ngầm theo thiết kế. Regreen Việt Nam nhận tư vấn, thiết kế và sản xuất bể tách mỡ Composite theo yêu cầu, từ dòng gia đình 20–200L đến bể công nghiệp quy mô lớn 2.000L. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu cấu tạo, cách phân loại, quy trình sản xuất và giá bể tách mỡ Composite tham khảo.

Nước thải phát sinh từ khu vực bếp thường chứa dầu mỡ, vụn thức ăn và cặn thực phẩm. Nếu xả trực tiếp vào hệ thống thoát nước, dầu mỡ có thể bám vào thành ống, tích tụ lâu ngày gây tắc nghẽn, thoát nước chậm và phát sinh mùi khó chịu.
Bể tách mỡ được lắp đặt trên tuyến thoát nước nhằm giữ lại rác, cặn và tách một phần dầu mỡ trước khi nước thải đi vào hệ thống xử lý tiếp theo. Trong đó, bể tách mỡ Composite FRP là lựa chọn phù hợp với những công trình cần sản phẩm có dung tích đa dạng, kích thước riêng hoặc điều kiện lắp đặt đặc thù.
Nhu cầu sản xuất bể tách mỡ Composite thường tập trung ở các nhóm công trình:
Khu bếp gia đình: Nhà ở, căn hộ, biệt thự và khu bếp sử dụng một hoặc nhiều chậu rửa.
Nhà hàng, khách sạn: Khu vực sơ chế, chế biến và vệ sinh dụng cụ nhà bếp.
Bếp ăn tập thể: Căn tin trường học, nhà máy, bệnh viện và khu công nghiệp.
Cơ sở chế biến thực phẩm: Nhà xưởng chế biến thủy sản, thực phẩm, suất ăn công nghiệp và các khu vực phát sinh nước thải chứa nhiều dầu mỡ.
Tùy theo quy mô sử dụng, bể có thể được thiết kế dạng hình hộp hoặc hình trụ, bố trí nhiều ngăn tách mỡ và gia cường kết cấu để phù hợp với vị trí lắp đặt.

Bể tách mỡ Composite là thiết bị xử lý sơ bộ nước thải nhà bếp, được chế tạo từ vật liệu Composite cốt sợi thủy tinh FRP (Fiberglass Reinforced Plastic). Vật liệu gồm nhựa nền kết hợp với sợi thủy tinh gia cường, tạo thành kết cấu có khả năng chịu lực và chống ăn mòn tùy theo hệ vật liệu, độ dày và phương án thiết kế.
Cấu tạo cơ bản của bể gồm:
Thân bể: Kết cấu Composite FRP chứa nước thải và các khoang xử lý.
Nắp bể: Bố trí tại vị trí thuận tiện cho việc kiểm tra, thu gom dầu mỡ và vệ sinh.
Vách ngăn: Phân chia các khoang, điều hướng dòng chảy và hạn chế hiện tượng nước đi tắt.
Ngăn lọc rác: Giữ lại vụn thức ăn và cặn rắn có kích thước phù hợp.
Ngăn tách mỡ: Tạo điều kiện để dầu mỡ nổi lên và được giữ lại trên bề mặt.
Đường ống vào – ra: Tiếp nhận nước thải từ khu bếp và dẫn nước sau tách mỡ sang hệ thống thoát nước hoặc xử lý tiếp theo.
Bể hoạt động chủ yếu dựa trên nguyên lý tách trọng lực. Nước thải đi vào bể qua các khoang, cặn rắn được giữ lại, phần dầu mỡ nhẹ hơn nước nổi lên trên và tích tụ trong bể. Nước sau quá trình tách sơ bộ tiếp tục chảy ra ngoài.
Hiệu quả tách mỡ phụ thuộc vào dung tích, thời gian lưu nước, cấu tạo vách ngăn, lưu lượng đầu vào và chế độ vệ sinh. Bể tách mỡ không thay thế cho hệ thống xử lý nước thải phía sau nếu công trình có yêu cầu xử lý bổ sung.

Bể tách mỡ hiện nay có thể được sản xuất từ nhiều loại vật liệu, phổ biến gồm Composite FRP, Inox 304 và nhựa PP hoặc PE. Mỗi vật liệu có đặc tính riêng về khả năng chống ăn mòn, chịu lực, trọng lượng, phương pháp gia công và chi phí đầu tư.
| Tiêu chí | Bể tách mỡ Composite FRP | Bể tách mỡ Inox 304 | Bể tách mỡ Nhựa PP/PE |
|---|---|---|---|
| Thành phần | Nhựa nền kết hợp sợi thủy tinh gia cường | Thép không gỉ SUS 304 | Nhựa Polypropylene (PP) hoặc Polyethylene (PE) |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt khi chọn đúng hệ nhựa phù hợp môi trường | Tốt trong điều kiện sử dụng thông thường; cần lưu ý môi trường hóa chất và ion clorua | Tốt với nhiều loại hóa chất, tùy chủng loại nhựa và nhiệt độ |
| Khả năng chịu lực | Có thể gia cường theo tải trọng và vị trí lắp đặt | Kết cấu cứng, chắc chắn | Phụ thuộc độ dày, kết cấu và phương pháp gia công |
| Khả năng sản xuất bể lớn | Phù hợp gia công bể dung tích lớn, kích thước riêng | Có thể gia công nhưng chi phí vật liệu và công gia công tăng theo kích thước | Có thể chế tạo theo yêu cầu nhưng cần kiểm soát độ cứng và biến dạng |
| Trọng lượng | Tương đối nhẹ so với kết cấu kim loại cùng quy mô | Nặng hơn Composite và nhựa | Nhẹ, thuận tiện vận chuyển |
| Tùy chỉnh kích thước | Linh hoạt theo bản vẽ và hình dạng yêu cầu | Linh hoạt theo quy cách gia công | Phụ thuộc phương pháp tạo hình và giới hạn vật liệu |
| Vệ sinh, bảo trì | Cần bố trí nắp và khoang tiếp cận thuận tiện | Bề mặt tương đối dễ vệ sinh | Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh nếu thiết kế phù hợp |
| Ứng dụng | Bếp nhà hàng, bếp ăn tập thể, bể âm sàn và bể công nghiệp | Gia đình, nhà hàng, bếp ăn và khu vực cần thiết bị kim loại | Bếp nhỏ, khu vực cần thiết bị nhẹ hoặc môi trường cần vật liệu tương thích hóa chất |
Bể tách mỡ Composite FRP: Phù hợp với công trình cần dung tích lớn, thiết kế theo kích thước riêng hoặc lắp đặt tại vị trí có yêu cầu đặc thù. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt khi lựa chọn đúng hệ nhựa và kết cấu. Với bể chôn ngầm, cần tính toán độ dày, gân gia cường, tải trọng đất và áp lực nước ngầm; không nên mặc định mọi bể Composite đều có thể chôn ngầm mà không cần gia cố.
Bể tách mỡ Inox 304: Thích hợp cho bếp gia đình, nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể. Ưu điểm là kết cấu kim loại chắc chắn, dễ quan sát và vệ sinh. Có thể tham khảo các dòng bể tách mỡ Inox 304 của Regreen, từ loại gia đình đến bể công nghiệp.
Bể tách mỡ nhựa PP/PE: Phù hợp với một số công trình có nhu cầu sử dụng thiết bị nhẹ, chống ăn mòn và yêu cầu tương thích với môi trường hóa chất nhất định. PP và PE là hai loại nhựa khác nhau, có đặc tính chịu nhiệt, độ cứng và phương pháp gia công riêng. Khi lựa chọn cần kiểm tra loại nhựa, độ dày, khả năng chịu tải và điều kiện lắp đặt.
Nhìn chung, Composite FRP là lựa chọn đáng cân nhắc khi công trình cần bể dung tích lớn hoặc sản xuất theo bản vẽ riêng. Inox 304 phù hợp với nhiều khu bếp cần thiết bị chắc chắn, dễ vệ sinh; trong khi PP/PE có lợi thế về trọng lượng nhẹ và khả năng kháng hóa chất tùy chủng loại.

Bể tách mỡ Composite được sản xuất với nhiều dung tích để đáp ứng nhu cầu từ khu bếp gia đình đến nhà hàng, bếp ăn tập thể và cơ sở sản xuất thực phẩm. Dựa trên danh mục dung tích và quy mô công trình, có thể chia thành ba nhóm chính.
Đây là nhóm bể có dung tích nhỏ, phù hợp với hộ gia đình, căn hộ, biệt thự, quán ăn nhỏ hoặc khu bếp có lưu lượng nước thải không quá lớn. Bể thường được bố trí dưới chậu rửa, âm tủ bếp hoặc âm sàn tùy theo kích thước và thiết kế đường ống.
Các mức dung tích thường được lựa chọn:
20–50L: Phù hợp với gia đình ít người, khu bếp sử dụng một chậu rửa.
60–100L: Phù hợp với gia đình đông người, khu bếp có tần suất nấu nướng thường xuyên.
120–200L: Phù hợp với biệt thự, căn hộ lớn, quán ăn nhỏ hoặc khu bếp có lượng nước thải cao hơn.
Ưu điểm của nhóm bể này là kích thước tương đối gọn, dễ bố trí và thuận tiện vệ sinh. Khi lựa chọn cần chú ý không gian lắp đặt, đường ống đầu vào – đầu ra và khoảng trống mở nắp để thu gom dầu mỡ.
Có thể tham khảo thêm bể tách mỡ gia đình 20L Inox 304 để đối chiếu kích thước và cách bố trí thiết bị trong khu bếp gia đình.
Nhóm bể này thường được sử dụng tại nhà hàng, khách sạn, quán ăn quy mô vừa, bếp ăn tập thể, căn tin trường học và cơ sở chế biến thực phẩm nhỏ. So với bể gia đình, thiết bị có dung tích lớn hơn, cấu tạo nhiều khoang và có thể thiết kế theo lưu lượng nước thải thực tế.
Các mức dung tích thường gặp:
100–200L: Dành cho nhà hàng nhỏ, quán ăn hoặc khu bếp có nhiều thiết bị rửa.
250–500L: Phù hợp với nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể quy mô vừa.
600–1.000L: Dành cho khu bếp có lưu lượng nước thải lớn, hoạt động thường xuyên hoặc nhiều khu vực sơ chế, rửa thực phẩm.
Bể có thể được thiết kế dạng hình hộp hoặc hình trụ, bố trí nhiều ngăn tách mỡ, ngăn giữ cặn và cửa thăm phục vụ công tác vệ sinh. Với nhóm dung tích này, cần tính toán lưu lượng nước thải vào giờ cao điểm để tránh tình trạng bể quá tải, giảm thời gian lưu và làm dầu mỡ thoát theo dòng nước.
Tham khảo các sản phẩm cùng nhóm dung tích như bể tách mỡ 100L Inox 304 và bể tách mỡ công nghiệp 750L để hình dung quy mô thiết bị.
Đây là nhóm bể dành cho nhà máy chế biến thực phẩm, bếp ăn công nghiệp, khách sạn lớn, trung tâm thương mại, khu dịch vụ ăn uống tập trung và các công trình có lưu lượng nước thải chứa dầu mỡ cao.
Các dung tích thường được lựa chọn:
1.100–1.200L: Phù hợp với hệ thống bếp có lưu lượng nước thải tương đối lớn.
1.500L: Dành cho khu bếp tập thể, nhà hàng lớn hoặc cơ sở sản xuất thực phẩm quy mô vừa.
1.700–2.000L: Phù hợp với công trình có nhiều khu vực phát sinh nước thải chứa dầu mỡ hoặc yêu cầu dung tích lưu chứa lớn hơn.
Bể Composite dung tích lớn thường được sản xuất theo bản vẽ riêng, có tính toán độ dày thành bể, vách ngăn, gân gia cường, vị trí đường ống và nắp thăm. Đối với phương án chôn ngầm, cần xem xét tải trọng đất, áp lực nước ngầm, tải trọng phương tiện phía trên và giải pháp chống nổi để bảo đảm an toàn trong quá trình sử dụng.
Lưu ý: Các nhóm dung tích trên dùng để phân loại sản phẩm và phạm vi ứng dụng, không phải định mức cố định theo số người sử dụng. Dung tích thực tế cần căn cứ vào lưu lượng nước thải, số suất ăn, số thiết bị sử dụng và thời gian vận hành. Nhóm 100–200L có thể thuộc bể gia đình hoặc công nghiệp vừa và nhỏ tùy quy mô khu bếp.

Bể tách mỡ Composite không có một kích thước cố định cho mọi công trình. Dung tích và kết cấu cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng nước thải, số lượng chậu rửa, quy mô bếp, thời gian hoạt động và vị trí lắp đặt.
Khi đặt sản xuất, khách hàng có thể yêu cầu điều chỉnh các thông số sau:
Dung tích và kích thước dài × rộng × cao.
Hình dạng bể: hình hộp hoặc hình trụ.
Số ngăn và cách bố trí vách ngăn.
Độ dày thành bể và kết cấu gia cường.
Vật liệu nhựa nền, loại sợi thủy tinh và lớp phủ bề mặt.
Kích thước, cao độ và vị trí đường ống vào – ra.
Kích thước nắp thăm, cửa vệ sinh và vị trí thu gom mỡ.
Phương án lắp đặt nổi, âm sàn hoặc chôn ngầm.
Yêu cầu chịu tải, chống nổi và gia cố theo điều kiện nền móng.
Đối với bể chôn ngầm hoặc lắp dưới khu vực có xe và người qua lại, cần tính toán tải trọng đất, tải trọng bên trên, áp lực nước ngầm và phương án bảo vệ bể. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày và kết cấu gia cường của sản phẩm.
Quy trình sản xuất bể tách mỡ Composite cần được thực hiện theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật đã thống nhất. Tùy hình dạng, dung tích và phương pháp chế tạo, xưởng có thể lựa chọn phương án tạo hình phù hợp. Các công đoạn chính thường bao gồm:
Bước 1 – Tiếp nhận yêu cầu và khảo sát: Thu thập thông tin về lưu lượng nước thải, quy mô khu bếp, vị trí đặt bể, cao độ đường ống và điều kiện vận chuyển, lắp đặt.
Bước 2 – Thiết kế bản vẽ: Xác định dung tích, kích thước, hình dạng, số ngăn, vị trí đầu vào – đầu ra, nắp thăm và kết cấu gia cường. Với bể chôn ngầm cần tính toán thêm tải trọng và điều kiện nền đất.
Bước 3 – Lựa chọn vật liệu: Chọn hệ nhựa nền, sợi thủy tinh, lớp phủ bề mặt và vật liệu phụ trợ phù hợp với môi trường nước thải, nhiệt độ và điều kiện sử dụng.
Bước 4 – Tạo hình thân bể: Tiến hành tạo hình theo khuôn hoặc phương pháp gia công Composite phù hợp. Các lớp nhựa và sợi gia cường được bố trí theo thiết kế để hình thành thân bể.
Bước 5 – Gia công vách ngăn và phụ kiện: Lắp đặt các vách ngăn, cổ ống, đầu vào – đầu ra, nắp thăm và những chi tiết cần thiết bên trong bể.
Bước 6 – Hoàn thiện và gia cường: Kiểm tra bề mặt, xử lý các vị trí liên kết, hoàn thiện lớp phủ và bổ sung gân hoặc kết cấu gia cường theo yêu cầu thiết kế.
Bước 7 – Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra kích thước, ngoại quan, vị trí đường ống, mối liên kết và khả năng kín nước theo phương pháp kiểm tra phù hợp với cấu tạo sản phẩm.
Bước 8 – Bàn giao và hướng dẫn lắp đặt: Hoàn thiện sản phẩm, kiểm tra trước khi xuất xưởng và cung cấp hướng dẫn vận chuyển, lắp đặt, vận hành, vệ sinh.
Việc kiểm soát chất lượng cần được thực hiện xuyên suốt quá trình sản xuất, không chỉ ở công đoạn cuối. Đặc biệt, với bể dung tích lớn, bể chôn ngầm hoặc bể đặt tại khu vực có tải trọng bên trên, bản vẽ kết cấu và phương án lắp đặt cần được thống nhất trước khi gia công.

Giá bể tách mỡ Composite phụ thuộc vào dung tích, kích thước, độ dày thành bể, loại nhựa nền, lượng sợi thủy tinh gia cường, số ngăn và yêu cầu chịu tải. Vì vậy, cùng một dung tích nhưng hai bể có cấu tạo khác nhau có thể có mức giá chênh lệch đáng kể.
Theo các bảng giá sản phẩm Composite đang được công khai trên thị trường, bể dung tích nhỏ khoảng 20–100L có giá từ khoảng 1–2,3 triệu đồng; loại 120–200L thường khoảng 2,5–3,8 triệu đồng; loại 250–500L khoảng 3,3–4,8 triệu đồng; bể 1.000L có mức giá niêm yết tham khảo khoảng 6,1–6,3 triệu đồng. Với các bể dung tích lớn hơn, giá phụ thuộc nhiều vào cấu tạo và yêu cầu gia cường.
| Nhóm sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Bể tách mỡ gia đình | 20–50L | Khoảng 1.000.000–1.500.000đ |
| Bể tách mỡ gia đình | 60–100L | Khoảng 1.500.000–2.500.000đ |
| Bể tách mỡ gia đình | 120–200L | Khoảng 2.500.000–3.800.000đ |
| Bể công nghiệp vừa và nhỏ | 250–500L | Khoảng 3.300.000–4.800.000đ |
| Bể công nghiệp vừa và nhỏ | 600–1.000L | Khoảng 6.000.000–15.000.000đ |
| Bể công nghiệp quy mô lớn | 1.100–1.200L | Khoảng 7.000.000–15.000.000đ |
| Bể công nghiệp quy mô lớn | 1.500–1.700L | Khoảng 8.000.000–20.000.000đ |
| Bể công nghiệp quy mô lớn | 1.800–2.000L | Khoảng 10.000.000–25.000.000đ |
Lưu ý về giá: Đây là khoảng giá tham khảo tổng hợp từ các sản phẩm và bảng giá Composite công khai, không phải bảng giá niêm yết chính thức của Regreen. Mức giá có thể khác nhau đáng kể tùy độ dày thành bể, hệ nhựa, lượng sợi gia cường, kết cấu vách ngăn, phụ kiện, yêu cầu chịu tải và điều kiện giao hàng. Một số nhà sản xuất chỉ công bố giá cho bể tiêu chuẩn, trong khi bể công nghiệp lớn cần báo giá theo bản vẽ.
Dung tích và kích thước: Bể càng lớn thường cần nhiều vật liệu và thời gian gia công hơn.
Độ dày và kết cấu: Bể có thành dày, gân tăng cứng hoặc yêu cầu chịu tải sẽ có chi phí cao hơn.
Vật liệu chế tạo: Loại nhựa nền, sợi thủy tinh và lớp phủ ảnh hưởng đến giá thành.
Cấu tạo bên trong: Số ngăn, vách hướng dòng, ngăn lọc rác và phụ kiện đi kèm.
Điều kiện lắp đặt: Bể đặt nổi, âm sàn hay chôn ngầm có yêu cầu kết cấu khác nhau.
Số lượng và vận chuyển: Đơn hàng theo số lượng lớn hoặc yêu cầu giao hàng, lắp đặt tại công trình sẽ có cách tính chi phí riêng.
Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên cung cấp dung tích dự kiến, kích thước vị trí lắp đặt, lưu lượng nước thải, phương án đặt bể và hình ảnh mặt bằng nếu có.

Chọn đúng dung tích và lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bể vận hành ổn định, thuận tiện vệ sinh và hạn chế sự cố trong quá trình sử dụng.
Một số điểm cần lưu ý:
Chọn dung tích dựa trên lưu lượng nước thải thực tế, không chỉ dựa vào số lượng người sử dụng.
Bố trí bể trên tuyến thoát nước khu bếp, trước hệ thống thoát nước hoặc công đoạn xử lý tiếp theo.
Thiết kế nắp thăm đủ rộng để lấy rác, thu gom mỡ và vệ sinh các khoang.
Bố trí đường ống vào – ra đúng cao độ, hạn chế dòng chảy đi tắt qua các khoang.
Với bể chôn ngầm, cần có phương án nền móng, chống nổi và gia cường phù hợp với điều kiện địa chất, mực nước ngầm và tải trọng phía trên.
Không để xe hoặc thiết bị nặng tác động trực tiếp lên bể nếu kết cấu chưa được thiết kế để chịu tải.
Kiểm tra, thu gom dầu mỡ và cặn rắn định kỳ; điều chỉnh tần suất vệ sinh theo mức độ phát sinh thực tế.
Bể tách mỡ chỉ thực hiện chức năng tách giữ dầu mỡ và cặn rắn ở công đoạn sơ bộ. Nước thải sau bể vẫn cần được dẫn đến hệ thống xử lý phù hợp với yêu cầu xả thải của công trình. Có thể tham khảo thêm quy trình công nghệ xử lý nước thải tại chỗ để hiểu rõ vai trò của công đoạn tách mỡ trong hệ thống xử lý tổng thể.
Regreen Việt Nam cung cấp các giải pháp thiết bị môi trường, trong đó có bể tách mỡ, bồn bể Composite FRP và hệ thống xử lý nước thải. Với mỗi công trình, phương án sản xuất được xem xét dựa trên nhu cầu sử dụng, lưu lượng nước thải, mặt bằng và điều kiện lắp đặt thực tế.
Khi đặt sản xuất bể tách mỡ Composite, khách hàng có thể trao đổi các yêu cầu về:
Dung tích và kích thước bể.
Vật liệu và độ dày kết cấu.
Số ngăn tách mỡ và cấu tạo bên trong.
Vị trí đường ống vào – ra.
Kiểu nắp và cửa thăm vệ sinh.
Phương án lắp đặt nổi, âm sàn hoặc chôn ngầm.
Ngoài bể tách mỡ, khách hàng có thể tham khảo thêm các giải pháp xử lý nước thải hộ gia đình tại chỗ bằng công nghệ Johkasou và module xử lý nước thải Composite FRP tại công trình thực tế.
Liên hệ Regreen Việt Nam để được tư vấn và báo giá:
Hotline/Zalo: 0902 337 365
Email: [email protected]
Website: https://regreenvn.com/
Regreen Việt Nam tiếp nhận thông tin công trình, tư vấn dung tích và phương án kết cấu phù hợp trước khi lập báo giá sản xuất.