Báo giá hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày tại Regreen Việt Nam

Ngày đăng: 20/07/2026 02:49 PM - Cập nhật: 20/07/2026 03:15 PM - Người đăng: Nguyễn Thơm - Lượt xem: 14
Đối với các doanh nghiệp sản xuất, khu dân cư, bệnh viện, khách sạn và trung tâm thương mại có lưu lượng nước thải lớn, việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải công suất 100m3/ngày là yêu cầu bắt buộc nhằm đáp ứng các quy định của Luật Bảo vệ môi trường và đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh bền vững. Tuy nhiên, nhiều chủ đầu tư vẫn gặp khó khăn trong việc xác định chính xác chi phí đầu tư ban đầu, lựa chọn công nghệ phù hợp và tính toán chi phí vận hành lâu dài. Vậy báo giá hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày hiện nay là bao nhiêu? Những yếu tố nào quyết định giá thành? Công nghệ nào phù hợp với từng loại hình nước thải? Trong bài viết này, đội ngũ kỹ sư của Regreen Việt Nam sẽ phân tích chi tiết để giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được giải pháp tối ưu nhất.
Mục lục

    báo giá xử lý nước thải 100m3/ngày

    Hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày phù hợp với những công trình nào?

    Hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày đêm có khả năng xử lý khoảng 100.000 lít nước thải mỗi ngày, tương đương lưu lượng trung bình từ 4–5m3/giờ. Đây là mức công suất được ứng dụng rộng rãi cho các công trình dân dụng, thương mại, du lịch và sản xuất công nghiệp có quy mô trung bình đến lớn.

    Việc lựa chọn công suất 100m3/ngày cần dựa trên lưu lượng nước thải thực tế, đặc điểm nguồn thải và quy chuẩn môi trường áp dụng để đảm bảo hiệu quả xử lý và tối ưu chi phí đầu tư.

    Nhà máy, xưởng sản xuất và khu công nghiệp

    Đối với các cơ sở sản xuất, nước thải phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau như khu vực sản xuất, vệ sinh công nhân, nhà ăn tập thể và hoạt động làm sạch thiết bị.

    Công suất 100m3/ngày thường phù hợp với:

    • Nhà máy từ 500 – 1.500 lao động.
    • Xưởng chế biến thực phẩm.
    • Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
    • Xưởng cơ khí, gia công kim loại.
    • Nhà máy chế biến nông sản, thủy sản.
    • Nhà máy may mặc, dệt nhuộm quy mô vừa.

    Tùy theo ngành nghề sản xuất, hệ thống có thể phải đáp ứng các yêu cầu của QCVN 40:2011/BTNMT, QCVN ngành hoặc tiêu chuẩn đấu nối vào hệ thống xử lý tập trung của khu công nghiệp.

    Khu dân cư, chung cư và khu đô thị

    Đối với nước thải sinh hoạt, hệ thống 100m3/ngày có thể đáp ứng cho:

    • Khu dân cư từ 500 – 800 người.
    • Chung cư từ 200 – 400 căn hộ.
    • Nhà ở xã hội.
    • Khu tái định cư.
    • Khu đô thị quy mô nhỏ.

    Các công trình này thường ưu tiên các công nghệ xử lý sinh học như:

    • AAO.
    • MBBR.
    • MBR.
    • Johkasou (JOKASO) dạng module.

    Những công nghệ này giúp xử lý hiệu quả BOD, COD, TSS, Amoni và các chỉ tiêu dinh dưỡng trong nước thải sinh hoạt.

    Khách sạn, resort và khu nghỉ dưỡng

    Ngành du lịch yêu cầu hệ thống xử lý nước thải không chỉ đảm bảo chất lượng nước đầu ra mà còn phải tiết kiệm diện tích và hạn chế ảnh hưởng đến cảnh quan.

    Công suất 100m3/ngày phù hợp với:

    • Khách sạn từ 150 – 300 phòng.
    • Resort từ 100 – 250 phòng.
    • Khu nghỉ dưỡng sinh thái.
    • Khu du lịch cộng đồng.
    • Homestay và farmstay quy mô lớn.

    Đối với các dự án này, công nghệ MBR hoặc Johkasou công suất lớn thường được lựa chọn do:

    • Chất lượng nước đầu ra ổn định.
    • Ít phát sinh mùi.
    • Tiết kiệm diện tích xây dựng.
    • Dễ dàng mở rộng công suất trong tương lai.

    Bệnh viện và cơ sở y tế

    Nước thải y tế chứa nhiều thành phần ô nhiễm đặc thù như:

    • Vi sinh vật gây bệnh.
    • Virus và vi khuẩn.
    • Dược phẩm tồn dư.
    • Hóa chất xét nghiệm.
    • Chất khử trùng.

    Vì vậy hệ thống xử lý nước thải bệnh viện 100m3/ngày thường phải tích hợp:

    • Khử trùng bằng Chlorine.
    • Khử trùng UV.
    • Ozone.
    • Hệ thống xử lý bùn y tế.

    Đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu về nước thải y tế theo quy định hiện hành trước khi xả ra môi trường.

    Trường học và cơ sở giáo dục

    Công suất 100m3/ngày phù hợp với:

    • Trường học từ 2.000 – 5.000 học sinh.
    • Trường nội trú.
    • Trường đại học.
    • Cao đẳng.
    • Khu ký túc xá.

    Đây là nhóm công trình có lưu lượng nước thải tương đối ổn định, phù hợp với các công nghệ AAO, MBBR hoặc Johkasou nhờ khả năng vận hành đơn giản và tiết kiệm chi phí quản lý.

    xử lý nước thải 100m3

    Báo giá hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày tại ReGreen Việt Nam

    Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày không có mức giá cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện thực tế của từng dự án.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư

    • Loại hình nước thải.
    • Lưu lượng thiết kế.
    • Nồng độ ô nhiễm đầu vào.
    • Quy chuẩn xả thải yêu cầu.
    • Công nghệ xử lý lựa chọn.
    • Vật liệu chế tạo bể.
    • Mức độ tự động hóa hệ thống.
    • Điều kiện thi công thực tế.

    ReGreen Việt Nam hiện cung cấp đa dạng giải pháp từ hệ thống bê tông cốt thép truyền thống đến hệ thống module lắp ghép Johkasou và Composite FRP nhằm tối ưu chi phí đầu tư cho từng công trình.

    Bảng tham khảo giải pháp xử lý nước thải 100m3/ngày

    Loại nước thải Công nghệ phù hợp
    Nước thải sinh hoạt Johkasou, AAO, MBBR
    Nước thải khu dân cư AAO, MBBR
    Nước thải khách sạn, resort Johkasou, MBR
    Nước thải bệnh viện AAO + Khử trùng
    Nước thải thực phẩm DAF + MBBR
    Nước thải chế biến nông sản Hóa lý + Sinh học
    Nước thải công nghiệp Hóa lý + AAO + MBBR
    Hệ thống module Composite FRP Johkasou
    Hệ thống bê tông cốt thép AAO, MBBR, SBR

    Lưu ý: Để nhận báo giá chính xác, cần khảo sát hiện trạng công trình, xác định lưu lượng phát sinh và phân tích mẫu nước thải đầu vào.

    Hệ thống Johkasou 100m³/ngày – Giải pháp xử lý nước thải sinh hoạt tiết kiệm diện tích

    Johkasou (Jokaso) là công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt có nguồn gốc từ Nhật Bản, hoạt động theo nguyên lý xử lý sinh học kết hợp nhiều công đoạn như lắng, thiếu khí, hiếu khí, lắng sinh học và khử trùng trong cùng một hệ thống hợp khối. Công nghệ này được phát triển cho mô hình xử lý nước thải phân tán, giúp xử lý hiệu quả nước thải sinh hoạt ngay tại nguồn phát sinh.

    Ưu điểm của hệ thống Johkasou 100m³/ngày:

    • Tiết kiệm 30–50% diện tích xây dựng so với hệ thống bê tông truyền thống.
    • Thiết kế module hợp khối, lắp đặt nhanh và rút ngắn thời gian thi công.
    • Chi phí vận hành thấp, tiêu thụ điện năng ít.
    • Hạn chế phát sinh bùn thải và giảm nhu cầu sử dụng hóa chất.
    • Vận hành ổn định, dễ bảo trì và nâng cấp.
    • Bồn Composite FRP có khả năng chống ăn mòn, chống thấm và tuổi thọ cao.
    • Hiệu quả xử lý tốt đối với BOD, COD, TSS, Amoni và Coliform.

    Ứng dụng của hệ thống Johkasou 100m³/ngày:

    • Khu dân cư, khu đô thị.
    • Chung cư và nhà ở tập trung.
    • Resort, khách sạn, homestay.
    • Trường học, ký túc xá.
    • Bệnh viện, phòng khám.
    • Nhà máy, khu công nghiệp phát sinh nước thải sinh hoạt.
    • Khu du lịch sinh thái và công trình dịch vụ.

    Regreen Việt Nam là đơn vị chuyên tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công hệ thống Johkasou công suất từ 1–500m³/ngày và lớn hơn theo yêu cầu. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án trên toàn quốc, Regreen Việt Nam cung cấp giải pháp trọn gói từ khảo sát, thiết kế, sản xuất module Composite FRP, lắp đặt đến chuyển giao vận hành, giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí đầu tư, tiết kiệm diện tích và đảm bảo chất lượng nước đầu ra theo yêu cầu của dự án.

    hệ thống xử lý nước thải 100m3

    5 yếu tố quyết định báo giá hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày

    Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày không có một mức giá cố định cho mọi công trình. Báo giá thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến đặc tính nước thải, yêu cầu xử lý, công nghệ áp dụng và phạm vi đầu tư. Dưới đây là 5 yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành hệ thống.

    1. Đặc tính và mức độ ô nhiễm của nước thải đầu vào

    Đây là yếu tố quan trọng hàng đầu quyết định quy mô và cấu hình công nghệ xử lý.

    Các chỉ tiêu cần phân tích bao gồm:

    • BOD5 (nhu cầu oxy sinh hóa)
    • COD (nhu cầu oxy hóa học)
    • TSS (tổng chất rắn lơ lửng)
    • Amoni (NH4+-N)
    • Tổng Nitơ (TN)
    • Tổng Photpho (TP)
    • Dầu mỡ động thực vật
    • Coliform, E.Coli
    • pH, độ màu, độ đục
    • Kim loại nặng (nếu có)

    Nước thải có nồng độ ô nhiễm càng cao sẽ yêu cầu:

    • Thể tích bể xử lý lớn hơn.
    • Thời gian lưu nước dài hơn.
    • Tăng số lượng thiết bị và máy móc.
    • Bổ sung hóa chất hoặc công đoạn xử lý chuyên sâu.

    Do đó, chi phí đầu tư và chi phí vận hành cũng sẽ tăng tương ứng.

    2. Quy chuẩn môi trường và chất lượng nước đầu ra cần đạt

    Mỗi loại hình dự án sẽ phải đáp ứng các quy chuẩn môi trường khác nhau theo quy định hiện hành.

    Một số quy chuẩn thường áp dụng gồm:

    • QCVN 14:2008/BTNMT – Nước thải sinh hoạt.
    • QCVN 40:2011/BTNMT – Nước thải công nghiệp.
    • QCVN 28:2010/BTNMT hoặc các quy định thay thế đối với nước thải y tế.
    • QCVN 98:2025/BTNMT – Nước thải xử lý tại chỗ.
    • Các quy chuẩn chuyên ngành theo lĩnh vực sản xuất.

    Nếu dự án yêu cầu:

    • Đạt Cột A trước khi xả ra nguồn tiếp nhận nhạy cảm.
    • Xả thải vào hồ, sông hoặc khu vực bảo vệ môi trường.
    • Tái sử dụng nước cho tưới cây, rửa đường, làm mát hoặc sản xuất.

    Thì hệ thống thường phải bổ sung các công nghệ xử lý nâng cao như:

    • MBR (Membrane Bioreactor).
    • UF (Ultrafiltration).
    • RO (Reverse Osmosis).
    • Ozone.
    • UV khử trùng.

    Điều này làm tăng đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.

    3. Công nghệ xử lý nước thải được lựa chọn

    Công nghệ xử lý là một trong những yếu tố quan trọng quyết định báo giá hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày. Mỗi công nghệ sẽ có yêu cầu khác nhau về diện tích xây dựng, thiết bị, mức độ tự động hóa, chi phí vận hành và chất lượng nước đầu ra. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định trong quá trình vận hành.

    Một số công nghệ xử lý nước thải phổ biến hiện nay gồm:

    • Johkasou (Jokaso): Thiết kế dạng module hợp khối nhỏ gọn, lắp đặt nhanh, tiết kiệm diện tích, chi phí vận hành thấp, phù hợp cho khu dân cư, khách sạn, resort, trường học, nhà hàng và các công trình có quỹ đất hạn chế.
    • AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic): Hiệu quả cao trong xử lý BOD, COD, Nitơ và Photpho, vận hành ổn định, dễ bảo trì, phù hợp cho hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt công suất trung bình và lớn.
    • MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor): Sử dụng giá thể vi sinh di động giúp tăng mật độ vi sinh, nâng cao hiệu suất xử lý, giảm diện tích bể và dễ dàng mở rộng công suất khi nhu cầu tăng lên.
    • MBR (Membrane Bioreactor): Kết hợp công nghệ sinh học và màng lọc, cho chất lượng nước đầu ra rất cao, có thể tái sử dụng cho các mục đích như tưới cây, rửa đường hoặc cấp nước kỹ thuật. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành thường cao hơn các công nghệ thông thường.

    Ngoài các công nghệ trên, một số dự án còn áp dụng SBR, DAF, Lamella, UF, RO hoặc Ozone nhằm đáp ứng các yêu cầu xử lý đặc thù hoặc tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt.

    4. Vật liệu chế tạo bể và thiết bị hệ thống

    Vật liệu chế tạo bể xử lý và thiết bị là yếu tố quan trọng tác động trực tiếp đến tuổi thọ công trình, khả năng chống ăn mòn, chi phí bảo trì và tổng mức đầu tư của hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày. Tùy theo điều kiện sử dụng, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật, chủ đầu tư có thể lựa chọn các loại vật liệu phù hợp.

    Các vật liệu chế tạo phổ biến hiện nay gồm:

    • Bê tông cốt thép: Độ bền cao, kết cấu vững chắc, phù hợp với các công trình cố định có thời gian sử dụng lâu dài. Tuy nhiên chi phí xây dựng có thể thay đổi tùy theo điều kiện địa chất, diện tích thi công và khối lượng xây dựng thực tế.
    • Composite FRP: Trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn và chống thấm tốt, thời gian thi công nhanh. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến cho các hệ thống xử lý nước thải hợp khối, module Johkasou và các công trình cần rút ngắn tiến độ lắp đặt.
    • Thép phủ Composite hoặc Epoxy: Có độ cứng cao, dễ gia công, thời gian lắp đặt nhanh hơn bể bê tông và phù hợp với các dự án cần đưa vào vận hành trong thời gian ngắn.
    • Inox 304 hoặc Inox 316: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ cao và thường được sử dụng cho các thiết bị hoặc hệ thống có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt. Tuy nhiên, chi phí đầu tư thường cao hơn so với các vật liệu thông dụng khác.

    Bên cạnh vật liệu chế tạo bể xử lý, báo giá hệ thống còn phụ thuộc vào chủng loại, thương hiệu và xuất xứ của các thiết bị chính như:

    • Máy thổi khí.
    • Bơm nước thải.
    • Bơm bùn.
    • Máy ép bùn.
    • Hệ thống phân phối khí.
    • Tủ điện điều khiển PLC.
    • Thiết bị đo lường và cảm biến.
    • Hệ thống quan trắc nước thải tự động.

    Việc lựa chọn vật liệu và thiết bị phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu mà còn góp phần nâng cao độ bền, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định trong nhiều năm. Regreen Việt Nam luôn tư vấn giải pháp vật liệu và thiết bị phù hợp với từng dự án nhằm mang lại hiệu quả đầu tư tối ưu cho khách hàng.

    5. Mức độ tự động hóa và yêu cầu vận hành

    Xu hướng hiện nay là xây dựng hệ thống xử lý nước thải thông minh nhằm giảm nhân công và tối ưu chi phí vận hành.

    Các hạng mục tự động hóa thường được tích hợp gồm:

    • PLC điều khiển tự động.
    • Màn hình HMI giám sát vận hành.
    • Cảm biến đo pH, DO, ORP.
    • Cảnh báo sự cố từ xa qua điện thoại.
    • Điều khiển thiết bị qua Internet.
    • Hệ thống quan trắc nước thải tự động theo quy định môi trường.
    • Kết nối dữ liệu về cơ quan quản lý (đối với dự án thuộc diện bắt buộc).

    Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng hệ thống tự động hóa giúp:

    • Giảm chi phí nhân sự vận hành.
    • Hạn chế sai sót do con người.
    • Tăng độ ổn định của hệ thống.
    • Tiết kiệm điện năng và hóa chất.
    • Nâng cao tuổi thọ thiết bị.

    công nghệ xử lý nước thải 100m3

    Chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày

    Ngoài chi phí đầu tư ban đầu, chủ đầu tư cần quan tâm đến chi phí vận hành lâu dài để đánh giá hiệu quả kinh tế của hệ thống. Chi phí vận hành thực tế phụ thuộc vào công nghệ xử lý, đặc tính nước thải, mức độ tự động hóa và thời gian hoạt động của thiết bị.

    Các khoản chi phí vận hành chính gồm:

    • Chi phí điện năng: Vận hành máy thổi khí, bơm nước thải, bơm tuần hoàn, bơm bùn, máy khuấy, hệ thống khử trùng và tủ điện điều khiển. Đây thường là khoản chi phí lớn nhất trong quá trình vận hành.
    • Chi phí hóa chất: Bao gồm Javen, Chlorine, PAC, Polymer, hóa chất điều chỉnh pH hoặc xử lý Photpho. Đối với nước thải sinh hoạt, lượng hóa chất sử dụng thường không nhiều do chủ yếu xử lý bằng vi sinh.
    • Chi phí nhân công: Hệ thống tự động có thể chỉ cần 01 nhân sự theo dõi vận hành, trong khi các hệ thống công nghiệp phức tạp có thể cần từ 01–02 nhân sự chuyên trách.
    • Chi phí bảo trì thiết bị: Bao gồm bảo dưỡng máy thổi khí, bơm nước thải, tủ điện điều khiển, đĩa phân phối khí, cảm biến và các thiết bị cơ điện khác nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
    • Chi phí hút bùn và xử lý bùn thải: Bùn sinh học phát sinh cần được thu gom, hút bùn và xử lý định kỳ. Tần suất hút bùn phụ thuộc vào công nghệ và tải lượng ô nhiễm của nước thải.
    • Chi phí quan trắc môi trường: Bao gồm lấy mẫu, phân tích chất lượng nước thải định kỳ và vận hành hệ thống quan trắc tự động (nếu thuộc đối tượng phải lắp đặt theo quy định).

    Việc lựa chọn công nghệ phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vận hành trong suốt vòng đời hệ thống. Các công nghệ như Johkasou, AAO và MBBR thường có ưu điểm tiết kiệm điện năng, ít phát sinh bùn và chi phí bảo trì thấp hơn, góp phần tối ưu hiệu quả đầu tư cho doanh nghiệp.

    Cách giảm chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày

    Để tối ưu chi phí trong dài hạn, chủ đầu tư nên:

    • Lựa chọn công nghệ phù hợp với tính chất nước thải.
    • Thiết kế đúng công suất thực tế.
    • Sử dụng thiết bị tiết kiệm điện.
    • Tự động hóa hệ thống bằng PLC.
    • Duy trì mật độ vi sinh ổn định.
    • Bảo trì thiết bị định kỳ.
    • Kiểm soát tải lượng nước thải đầu vào.

    Một hệ thống được thiết kế và vận hành đúng kỹ thuật có thể giúp tiết kiệm từ 15–30% chi phí vận hành mỗi năm so với các hệ thống thiết kế không tối ưu.

    vận hành hệ thống xử lý nước thải

    Công nghệ nào giúp tiết kiệm chi phí vận hành nhất?

    Đối với nước thải sinh hoạt công suất 100m3/ngày, các công nghệ được đánh giá có chi phí vận hành thấp gồm:

    1. Johkasou (JOKASO).
    2. MBBR.
    3. AAO.

    Các công nghệ này có ưu điểm:

    • Tiêu thụ điện năng thấp.
    • Ít sử dụng hóa chất.
    • Lượng bùn phát sinh ít.
    • Vận hành đơn giản.
    • Chi phí bảo trì thấp.

    Đặc biệt, hệ thống Johkasou dạng module Composite FRP đang được nhiều khu dân cư, khách sạn, resort và trường học lựa chọn nhờ khả năng tiết kiệm diện tích, vận hành ổn định và giảm đáng kể chi phí quản lý trong dài hạn.

    Quy trình thiết kế, thi công và nghiệm thu hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày

    Để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, đạt quy chuẩn môi trường và tối ưu chi phí đầu tư, quá trình triển khai hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày thường được thực hiện theo các bước sau:

    • Khảo sát hiện trạng: Thu thập thông tin về lưu lượng, đặc tính nước thải, diện tích lắp đặt và yêu cầu xả thải của dự án.

    • Tư vấn và lựa chọn công nghệ: Đề xuất giải pháp phù hợp như Johkasou, AAO, MBBR, MBR hoặc kết hợp hóa lý – sinh học tùy theo tính chất nguồn thải.

    • Thiết kế hệ thống: Lập hồ sơ thiết kế công nghệ, bản vẽ xây dựng, đường ống công nghệ, thiết bị và hệ thống điện điều khiển.

    • Gia công và lắp đặt thiết bị: Sản xuất module xử lý, bể Composite FRP hoặc chuẩn bị thiết bị cơ khí, điện để thi công tại công trình.

    • Thi công xây dựng và lắp đặt: Thực hiện xây dựng bể xử lý, lắp đặt thiết bị, đường ống, hệ thống cấp khí và tủ điện điều khiển.

    • Chạy thử và nuôi cấy vi sinh: Kiểm tra hoạt động của toàn bộ hệ thống, cấy vi sinh và vận hành ổn định trước khi nghiệm thu.

    • Nghiệm thu và bàn giao: Lấy mẫu đánh giá chất lượng nước đầu ra, hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và bàn giao công trình cho chủ đầu tư.

    Với các hệ thống sử dụng công nghệ Johkasou hoặc module lắp ghép, thời gian thi công thường được rút ngắn đáng kể so với hệ thống bê tông truyền thống. Tùy theo quy mô và điều kiện thực tế, thời gian hoàn thành hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày thường dao động từ 45–90 ngày.

    lắp đặt hệ thống xử lý nước thải

    Vì sao nên lựa chọn Regreen Việt Nam - Công ty xử lý nước thải uy tín tại Việt Nam?

    Regreen Việt Nam là đơn vị chuyên tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công hệ thống xử lý nước thải trên toàn quốc, cung cấp giải pháp trọn gói cho các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm cùng hệ thống sản xuất trực tiếp, Regreen Việt Nam mang đến giải pháp tối ưu về hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành lâu dài.

    Thế mạnh nổi bật của Regreen Việt Nam:

    • Thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải từ 1–500m³/ngày và lớn hơn theo yêu cầu.
    • Chuyên sâu các công nghệ Johkasou, AAO, MBBR, MBR, SBR.
    • Trực tiếp sản xuất module và bồn xử lý bằng Composite FRP.
    • Thi công trọn gói từ khảo sát, thiết kế, sản xuất đến vận hành bàn giao.
    • Hỗ trợ hồ sơ môi trường, giấy phép môi trường và các thủ tục pháp lý liên quan.
    • Cam kết chất lượng nước đầu ra đạt quy chuẩn theo yêu cầu thiết kế.
    • Tối ưu chi phí đầu tư, tiết kiệm diện tích và chi phí vận hành.
    • Bảo hành, bảo trì dài hạn và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
    • Chuyển giao công nghệ, đào tạo vận hành đầy đủ cho chủ đầu tư.

    Liên hệ Regreen Việt Nam để được khảo sát, tư vấn miễn phí và nhận báo giá hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày phù hợp với đặc tính nước thải, quy mô dự án và yêu cầu xả thải thực tế.