
Hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày đêm có khả năng xử lý khoảng 100.000 lít nước thải mỗi ngày, tương đương lưu lượng trung bình từ 4–5m3/giờ. Đây là mức công suất được ứng dụng rộng rãi cho các công trình dân dụng, thương mại, du lịch và sản xuất công nghiệp có quy mô trung bình đến lớn.
Việc lựa chọn công suất 100m3/ngày cần dựa trên lưu lượng nước thải thực tế, đặc điểm nguồn thải và quy chuẩn môi trường áp dụng để đảm bảo hiệu quả xử lý và tối ưu chi phí đầu tư.
Đối với các cơ sở sản xuất, nước thải phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau như khu vực sản xuất, vệ sinh công nhân, nhà ăn tập thể và hoạt động làm sạch thiết bị.
Công suất 100m3/ngày thường phù hợp với:
Tùy theo ngành nghề sản xuất, hệ thống có thể phải đáp ứng các yêu cầu của QCVN 40:2011/BTNMT, QCVN ngành hoặc tiêu chuẩn đấu nối vào hệ thống xử lý tập trung của khu công nghiệp.
Đối với nước thải sinh hoạt, hệ thống 100m3/ngày có thể đáp ứng cho:
Các công trình này thường ưu tiên các công nghệ xử lý sinh học như:
Những công nghệ này giúp xử lý hiệu quả BOD, COD, TSS, Amoni và các chỉ tiêu dinh dưỡng trong nước thải sinh hoạt.
Ngành du lịch yêu cầu hệ thống xử lý nước thải không chỉ đảm bảo chất lượng nước đầu ra mà còn phải tiết kiệm diện tích và hạn chế ảnh hưởng đến cảnh quan.
Công suất 100m3/ngày phù hợp với:
Đối với các dự án này, công nghệ MBR hoặc Johkasou công suất lớn thường được lựa chọn do:
Nước thải y tế chứa nhiều thành phần ô nhiễm đặc thù như:
Vì vậy hệ thống xử lý nước thải bệnh viện 100m3/ngày thường phải tích hợp:
Đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu về nước thải y tế theo quy định hiện hành trước khi xả ra môi trường.
Công suất 100m3/ngày phù hợp với:
Đây là nhóm công trình có lưu lượng nước thải tương đối ổn định, phù hợp với các công nghệ AAO, MBBR hoặc Johkasou nhờ khả năng vận hành đơn giản và tiết kiệm chi phí quản lý.

Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày không có mức giá cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện thực tế của từng dự án.
ReGreen Việt Nam hiện cung cấp đa dạng giải pháp từ hệ thống bê tông cốt thép truyền thống đến hệ thống module lắp ghép Johkasou và Composite FRP nhằm tối ưu chi phí đầu tư cho từng công trình.
| Loại nước thải | Công nghệ phù hợp |
|---|---|
| Nước thải sinh hoạt | Johkasou, AAO, MBBR |
| Nước thải khu dân cư | AAO, MBBR |
| Nước thải khách sạn, resort | Johkasou, MBR |
| Nước thải bệnh viện | AAO + Khử trùng |
| Nước thải thực phẩm | DAF + MBBR |
| Nước thải chế biến nông sản | Hóa lý + Sinh học |
| Nước thải công nghiệp | Hóa lý + AAO + MBBR |
| Hệ thống module Composite FRP | Johkasou |
| Hệ thống bê tông cốt thép | AAO, MBBR, SBR |
Lưu ý: Để nhận báo giá chính xác, cần khảo sát hiện trạng công trình, xác định lưu lượng phát sinh và phân tích mẫu nước thải đầu vào.
Johkasou (Jokaso) là công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt có nguồn gốc từ Nhật Bản, hoạt động theo nguyên lý xử lý sinh học kết hợp nhiều công đoạn như lắng, thiếu khí, hiếu khí, lắng sinh học và khử trùng trong cùng một hệ thống hợp khối. Công nghệ này được phát triển cho mô hình xử lý nước thải phân tán, giúp xử lý hiệu quả nước thải sinh hoạt ngay tại nguồn phát sinh.
Ưu điểm của hệ thống Johkasou 100m³/ngày:
Ứng dụng của hệ thống Johkasou 100m³/ngày:
Regreen Việt Nam là đơn vị chuyên tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công hệ thống Johkasou công suất từ 1–500m³/ngày và lớn hơn theo yêu cầu. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án trên toàn quốc, Regreen Việt Nam cung cấp giải pháp trọn gói từ khảo sát, thiết kế, sản xuất module Composite FRP, lắp đặt đến chuyển giao vận hành, giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí đầu tư, tiết kiệm diện tích và đảm bảo chất lượng nước đầu ra theo yêu cầu của dự án.

Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày không có một mức giá cố định cho mọi công trình. Báo giá thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến đặc tính nước thải, yêu cầu xử lý, công nghệ áp dụng và phạm vi đầu tư. Dưới đây là 5 yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành hệ thống.
Đây là yếu tố quan trọng hàng đầu quyết định quy mô và cấu hình công nghệ xử lý.
Các chỉ tiêu cần phân tích bao gồm:
Nước thải có nồng độ ô nhiễm càng cao sẽ yêu cầu:
Do đó, chi phí đầu tư và chi phí vận hành cũng sẽ tăng tương ứng.
Mỗi loại hình dự án sẽ phải đáp ứng các quy chuẩn môi trường khác nhau theo quy định hiện hành.
Một số quy chuẩn thường áp dụng gồm:
Nếu dự án yêu cầu:
Thì hệ thống thường phải bổ sung các công nghệ xử lý nâng cao như:
Điều này làm tăng đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
Công nghệ xử lý là một trong những yếu tố quan trọng quyết định báo giá hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày. Mỗi công nghệ sẽ có yêu cầu khác nhau về diện tích xây dựng, thiết bị, mức độ tự động hóa, chi phí vận hành và chất lượng nước đầu ra. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định trong quá trình vận hành.
Một số công nghệ xử lý nước thải phổ biến hiện nay gồm:
Ngoài các công nghệ trên, một số dự án còn áp dụng SBR, DAF, Lamella, UF, RO hoặc Ozone nhằm đáp ứng các yêu cầu xử lý đặc thù hoặc tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt.
Vật liệu chế tạo bể xử lý và thiết bị là yếu tố quan trọng tác động trực tiếp đến tuổi thọ công trình, khả năng chống ăn mòn, chi phí bảo trì và tổng mức đầu tư của hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày. Tùy theo điều kiện sử dụng, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật, chủ đầu tư có thể lựa chọn các loại vật liệu phù hợp.
Các vật liệu chế tạo phổ biến hiện nay gồm:
Bên cạnh vật liệu chế tạo bể xử lý, báo giá hệ thống còn phụ thuộc vào chủng loại, thương hiệu và xuất xứ của các thiết bị chính như:
Việc lựa chọn vật liệu và thiết bị phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu mà còn góp phần nâng cao độ bền, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định trong nhiều năm. Regreen Việt Nam luôn tư vấn giải pháp vật liệu và thiết bị phù hợp với từng dự án nhằm mang lại hiệu quả đầu tư tối ưu cho khách hàng.
Xu hướng hiện nay là xây dựng hệ thống xử lý nước thải thông minh nhằm giảm nhân công và tối ưu chi phí vận hành.
Các hạng mục tự động hóa thường được tích hợp gồm:
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng hệ thống tự động hóa giúp:

Ngoài chi phí đầu tư ban đầu, chủ đầu tư cần quan tâm đến chi phí vận hành lâu dài để đánh giá hiệu quả kinh tế của hệ thống. Chi phí vận hành thực tế phụ thuộc vào công nghệ xử lý, đặc tính nước thải, mức độ tự động hóa và thời gian hoạt động của thiết bị.
Các khoản chi phí vận hành chính gồm:
Việc lựa chọn công nghệ phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vận hành trong suốt vòng đời hệ thống. Các công nghệ như Johkasou, AAO và MBBR thường có ưu điểm tiết kiệm điện năng, ít phát sinh bùn và chi phí bảo trì thấp hơn, góp phần tối ưu hiệu quả đầu tư cho doanh nghiệp.
Để tối ưu chi phí trong dài hạn, chủ đầu tư nên:
Một hệ thống được thiết kế và vận hành đúng kỹ thuật có thể giúp tiết kiệm từ 15–30% chi phí vận hành mỗi năm so với các hệ thống thiết kế không tối ưu.

Đối với nước thải sinh hoạt công suất 100m3/ngày, các công nghệ được đánh giá có chi phí vận hành thấp gồm:
Các công nghệ này có ưu điểm:
Đặc biệt, hệ thống Johkasou dạng module Composite FRP đang được nhiều khu dân cư, khách sạn, resort và trường học lựa chọn nhờ khả năng tiết kiệm diện tích, vận hành ổn định và giảm đáng kể chi phí quản lý trong dài hạn.
Để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, đạt quy chuẩn môi trường và tối ưu chi phí đầu tư, quá trình triển khai hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày thường được thực hiện theo các bước sau:
Khảo sát hiện trạng: Thu thập thông tin về lưu lượng, đặc tính nước thải, diện tích lắp đặt và yêu cầu xả thải của dự án.
Tư vấn và lựa chọn công nghệ: Đề xuất giải pháp phù hợp như Johkasou, AAO, MBBR, MBR hoặc kết hợp hóa lý – sinh học tùy theo tính chất nguồn thải.
Thiết kế hệ thống: Lập hồ sơ thiết kế công nghệ, bản vẽ xây dựng, đường ống công nghệ, thiết bị và hệ thống điện điều khiển.
Gia công và lắp đặt thiết bị: Sản xuất module xử lý, bể Composite FRP hoặc chuẩn bị thiết bị cơ khí, điện để thi công tại công trình.
Thi công xây dựng và lắp đặt: Thực hiện xây dựng bể xử lý, lắp đặt thiết bị, đường ống, hệ thống cấp khí và tủ điện điều khiển.
Chạy thử và nuôi cấy vi sinh: Kiểm tra hoạt động của toàn bộ hệ thống, cấy vi sinh và vận hành ổn định trước khi nghiệm thu.
Nghiệm thu và bàn giao: Lấy mẫu đánh giá chất lượng nước đầu ra, hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và bàn giao công trình cho chủ đầu tư.
Với các hệ thống sử dụng công nghệ Johkasou hoặc module lắp ghép, thời gian thi công thường được rút ngắn đáng kể so với hệ thống bê tông truyền thống. Tùy theo quy mô và điều kiện thực tế, thời gian hoàn thành hệ thống xử lý nước thải 100m3/ngày thường dao động từ 45–90 ngày.

Regreen Việt Nam là đơn vị chuyên tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công hệ thống xử lý nước thải trên toàn quốc, cung cấp giải pháp trọn gói cho các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm cùng hệ thống sản xuất trực tiếp, Regreen Việt Nam mang đến giải pháp tối ưu về hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành lâu dài.
Thế mạnh nổi bật của Regreen Việt Nam:
Liên hệ Regreen Việt Nam để được khảo sát, tư vấn miễn phí và nhận báo giá hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày phù hợp với đặc tính nước thải, quy mô dự án và yêu cầu xả thải thực tế.