Giá thể D50 và D100 khác nhau thế nào? Nên chọn loại nào cho hệ thống xử lý nước thải?

Ngày đăng: 16/07/2026 02:39 PM - Cập nhật: 16/07/2026 03:16 PM - Người đăng: Nguyễn Thơm - Lượt xem: 4
Trong các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp hiện nay, giá thể vi sinh dạng cầu D50 và D100 là hai loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhằm tăng mật độ vi sinh vật và nâng cao hiệu quả xử lý nước thải. Tuy nhiên, nhiều chủ đầu tư, đơn vị thiết kế và nhà thầu môi trường thường phân vân không biết nên sử dụng giá thể D50 hay D100 để đạt hiệu quả tốt nhất. Thực tế, mỗi loại giá thể có những ưu điểm riêng về cấu tạo, khả năng bám dính vi sinh, diện tích tiếp xúc và phạm vi ứng dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa giá thể vi sinh D50 và giá thể vi sinh D100 để lựa chọn phù hợp cho từng công trình.
Mục lục

    giá thể vi sinh dạng cầu

    Giá thể vi sinh D50 là gì?

    Giá thể vi sinh D50 là loại giá thể dạng cầu có đường kính khoảng 50 mm, được sản xuất từ nhựa PP nguyên sinh với cấu trúc rỗng nhiều lớp giúp tăng diện tích tiếp xúc cho vi sinh vật phát triển.

    Loại giá thể này thường được sử dụng trong:

    • Bể hiếu khí Aerotank.
    • Bể MBBR.
    • Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt.
    • Hệ thống xử lý nước thải nhà hàng.
    • Hệ thống xử lý nước thải khách sạn.
    • Hệ thống Johkasou.

    Theo thông số kỹ thuật của ReGreen Việt Nam, giá thể D50 có kích thước 50 x 45 mm, diện tích tiếp xúc khoảng 145 – 150 m²/m³ và mật độ khoảng 6.000 sản phẩm/m³.

    => Tham khảo: Giá Thể Vi Sinh Dạng Cầu D50 Trụ

    giá thể vi sinh d50

    Giá thể vi sinh D100 là gì?

    Giá thể vi sinh D100 là loại giá thể dạng cầu có đường kính khoảng 100 mm với kết cấu lớn hơn D50, tạo khoảng trống lưu thông nước và oxy tốt hơn trong bể sinh học.

    Giá thể D100 thường được ứng dụng trong:

    • Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
    • Bể sinh học tải trọng cao.
    • Hệ thống xử lý nước thải thực phẩm.
    • Hệ thống xử lý nước thải thủy sản.
    • Các công trình có lưu lượng lớn.

    Theo thông số sản phẩm của ReGreen Việt Nam, giá thể D100 có kích thước 100 x 100 mm, diện tích tiếp xúc khoảng 145 – 150 m²/m³ và mật độ khoảng 600 sản phẩm/m³.

    => Tham khảo: Giá thể vi sinh cầu D100

    giá thể vi sinh d100

    Bảng so sánh giá thể vi sinh D50 và giá thể vi sinh D100

    Tiêu chí Giá thể vi sinh D50 Giá thể vi sinh D100
    Đường kính 50 mm 100 mm
    Chiều cao Khoảng 45 mm Khoảng 100 mm
    Hình dạng Dạng cầu rỗng nhiều nan Dạng cầu rỗng nhiều nan
    Vật liệu Nhựa PP nguyên sinh Nhựa PP nguyên sinh
    Số lượng trên 1 m³ Khoảng 6.000 cái Khoảng 600 cái
    Diện tích tiếp xúc 145 – 150 m²/m³ 145 – 150 m²/m³
    Mật độ vi sinh bám dính Cao Trung bình
    Khả năng tạo màng sinh học Nhanh Ổn định
    Hiệu quả xử lý BOD, COD Cao Cao
    Khả năng xử lý tải trọng lớn Khá Rất tốt
    Khả năng chống nghẹt Tốt Rất tốt
    Khả năng lưu thông nước Tốt Rất tốt
    Khả năng lưu thông oxy Tốt Rất tốt
    Khả năng chịu va đập Tốt Tốt
    Phù hợp công suất nhỏ Rất phù hợp Phù hợp
    Phù hợp công suất lớn Phù hợp Rất phù hợp
    Nước thải sinh hoạt Rất phù hợp Phù hợp
    Nước thải nhà hàng, khách sạn Rất phù hợp Phù hợp
    Nước thải công nghiệp Phù hợp Rất phù hợp
    Nước thải có nhiều cặn Khá Rất phù hợp
    Hệ thống MBBR Rất phù hợp Rất phù hợp
    Hệ thống Johkasou Rất phù hợp Ít sử dụng hơn
    Chi phí đầu tư ban đầu Thấp hơn Cao hơn
    Tuổi thọ Trên 10 năm Trên 10 năm
    Ứng dụng phổ biến Nước thải sinh hoạt, resort, homestay, khách sạn, villa Nhà máy, khu công nghiệp, chế biến thực phẩm, thủy sản

    Nên chọn giá thể D50 hay D100?

    Nếu công trình là hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, homestay, khách sạn, resort, villa hoặc các hệ thống Johkasou có công suất nhỏ đến trung bình thì giá thể vi sinh dạng cầu D50 thường là lựa chọn tối ưu nhờ mật độ giá thể cao, khả năng lưu giữ sinh khối lớn và hiệu quả xử lý BOD, COD tốt.

    Ngược lại, đối với các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nước thải có tải lượng hữu cơ cao hoặc chứa nhiều cặn lơ lửng thì giá thể vi sinh dạng cầu D100 sẽ phù hợp hơn nhờ khả năng lưu thông nước tốt, hạn chế tắc nghẽn và vận hành ổn định trong thời gian dài.

    Đối với nhiều dự án hiện nay, ReGreen Việt Nam thường tư vấn kết hợp giá thể D50 và D100 trong cùng hệ thống MBBR nhằm tận dụng ưu điểm của cả hai loại vật liệu, giúp tăng hiệu quả xử lý và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

    Có nên kết hợp D50 và D100 trong cùng hệ thống không?

    Câu trả lời là có.

    Nhiều hệ thống xử lý nước thải hiện nay sử dụng kết hợp cả giá thể D50 và D100 nhằm tận dụng ưu điểm của từng loại.

    Ví dụ:

    • Ngăn đầu sử dụng D100 để chịu tải lớn.
    • Ngăn phía sau sử dụng D50 để xử lý tinh.
    • Tăng mật độ vi sinh.
    • Nâng cao hiệu quả xử lý Nitơ và Amoni.

    Giải pháp này đặc biệt phù hợp với hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tập trung, khu dân cư, bệnh viện và khu du lịch.

    đệm vi sinh dạng cầu

    Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn giá thể vi sinh

    • Chỉ lựa chọn theo giá thành: Nhiều chủ đầu tư chỉ quan tâm đến giá thể vi sinh giá rẻ mà bỏ qua diện tích tiếp xúc và tuổi thọ sản phẩm.
    • Không tính toán tải lượng nước thải: Mỗi loại giá thể phù hợp với một điều kiện vận hành khác nhau. Nếu chọn sai có thể khiến hệ thống không đạt công suất thiết kế.
    • Không đánh giá hệ thống sục khí: Khả năng chuyển động của giá thể phụ thuộc nhiều vào lưu lượng khí cấp. Nếu sục khí không đủ sẽ làm giảm hiệu quả xử lý.
    • Sử dụng tỷ lệ giá thể không phù hợp: Thông thường tỷ lệ nạp giá thể trong bể dao động từ 30 – 60% thể tích bể tùy theo công nghệ và yêu cầu xử lý.

    Báo giá giá thể vi sinh D50 và D100 mới nhất

    Theo bảng giá cập nhật từ ReGreen Việt Nam:

    • Giá thể D50 tham khảo từ 800 – 1.200 đồng/cái.
    • Giá thể D100 tham khảo từ 3.500 – 4.500 đồng/cái.

    Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy số lượng đặt hàng, vật liệu sản xuất và thời điểm mua hàng.

    ReGreen Việt Nam – Đơn vị cung cấp giá thể vi sinh D50 và D100 uy tín cho hệ thống xử lý nước thải

    ReGreen Việt Nam chuyên cung cấp các loại giá thể vi sinh D50, giá thể vi sinh D100, giá thể MBBR, Biochip và vật liệu lọc sinh học phục vụ cho các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, thương mại và công nghiệp. Sản phẩm được sản xuất từ nhựa nguyên sinh chất lượng cao, có độ bền lớn, khả năng bám dính vi sinh tốt và đáp ứng yêu cầu vận hành lâu dài trong môi trường nước thải.

    Không chỉ cung cấp vật tư, ReGreen Việt Nam còn hỗ trợ khách hàng từ khâu khảo sát, tính toán đến vận hành thực tế nhằm đảm bảo hệ thống đạt hiệu quả xử lý tối ưu. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn lựa chọn loại giá thể phù hợp với từng công nghệ như MBBR, Johkasou, Aerotank hoặc các hệ thống vi sinh bám dính khác.

    Các dịch vụ hỗ trợ bao gồm:

    • Tư vấn lựa chọn giá thể vi sinh phù hợp với từng loại nước thải.
    • Tính toán khối lượng giá thể theo công suất và tải lượng thiết kế.
    • Thiết kế tỷ lệ nạp giá thể tối ưu cho bể sinh học.
    • Tư vấn cải tạo, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải hiện hữu.
    • Hướng dẫn vận hành và nuôi cấy vi sinh trên giá thể.
    • Cung cấp giải pháp tổng thể cho hệ thống xử lý nước thải bằng công nghệ MBBR và Johkasou.

    Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án trên toàn quốc, ReGreen Việt Nam cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, tư vấn đúng kỹ thuật và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải.