• Gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP theo yêu cầu

  • Giá: 5.000.000đ

  • Lượt xem: 4254
  • ReGreen Việt Nam chuyên gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP theo yêu cầu, phục vụ các hệ thống xử lý khí thải công nghiệp, hơi hóa chất, khí axit, VOCs và mùi. Tháp được thiết kế và sản xuất theo lưu lượng khí, thành phần ô nhiễm, nhiệt độ, công nghệ xử lý và mặt bằng thực tế, với cấu tạo FRP phù hợp cho môi trường có tính ăn mòn. ReGreen nhận gia công tháp hấp thụ khí thải, tháp hấp phụ than hoạt tính, tháp Scrubber FRP và tháp xử lý khí thải Composite theo bản vẽ hoặc thông số riêng của từng dự án.

     

  • - +
  • Thông tin sản phẩm

Gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP theo yêu cầu là dịch vụ ReGreen Việt Nam cung cấp cho các hệ thống xử lý khí thải công nghiệp, hơi hóa chất, khí axit, khí vô cơ, VOCs và mùi. Tháp được thiết kế, gia công theo lưu lượng khí, thành phần ô nhiễm, nhiệt độ, điều kiện vận hành và mặt bằng thực tế của từng dự án.

Với vật liệu Composite FRP (Fiberglass Reinforced Plastic), thiết bị có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường hóa chất và phù hợp với các hệ thống xử lý khí thải dạng hấp thụ. ReGreen Việt Nam nhận gia công tháp hấp thụ khí thải Composite, tháp hấp phụ khí thải Composite, tháp Scrubber FRP và thiết bị xử lý khí thải FRP theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng.

 

Gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP là gì?

Tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP là nhóm thiết bị xử lý khí được chế tạo bằng vật liệu FRP, trong đó hấp thụ và hấp phụ là hai cơ chế xử lý khác nhau.

Tháp hấp thụ khí thải đưa chất ô nhiễm từ pha khí sang pha lỏng thông qua quá trình tiếp xúc khí – lỏng. Với tháp đệm, dung dịch hấp thụ được phân phối trên lớp vật liệu đệm, còn khí đi qua lớp đệm để tăng diện tích tiếp xúc. Đây là cấu hình phổ biến đối với nhiều dòng khí vô cơ, khí axit và các chất ô nhiễm có khả năng hòa tan hoặc phản ứng với dung dịch hấp thụ.

Tháp hấp phụ khí thải sử dụng vật liệu hấp phụ có diện tích bề mặt lớn, chẳng hạn than hoạt tính, để giữ các phân tử chất ô nhiễm trên bề mặt vật liệu. Phương pháp này thường được cân nhắc đối với VOCs, hơi dung môi và một số dòng khí cần xử lý bằng vật liệu hấp phụ phù hợp.

Do đó, không phải mọi loại khí thải đều sử dụng cùng một loại tháp. Việc lựa chọn hấp thụ, hấp phụ hoặc kết hợp nhiều công đoạn cần dựa trên thành phần khí, nồng độ, lưu lượng, nhiệt độ và yêu cầu đầu ra của hệ thống.

Khi nào nên sử dụng tháp hấp thụ khí thải Composite FRP?

Tháp hấp thụ Composite FRP, còn gọi là tháp Scrubber FRP hoặc tháp hấp thụ khí thải FRP, phù hợp với các dòng khí có chất ô nhiễm có thể được chuyển vào dung dịch hấp thụ.

Một số ứng dụng thường gặp gồm:

  • Xử lý hơi axit như HCl, HF và một số hợp chất axit khác.
  • Xử lý SO₂ bằng dung dịch hấp thụ thích hợp.
  • Xử lý NH₃ bằng dung dịch được lựa chọn theo đặc tính dòng khí.
  • Xử lý một số hợp chất chứa lưu huỳnh như H₂S khi điều kiện hấp thụ phù hợp.
  • Xử lý hơi hóa chất phát sinh trong quá trình sản xuất.
  • Xử lý khí thải từ công đoạn xi mạ, hóa chất, xử lý bề mặt.
  • Xử lý khí thải từ một số công đoạn sản xuất thực phẩm, thủy sản và công nghiệp.
  • Xử lý mùi trong một số hệ thống nước thải và quy trình sản xuất.

Đối với khí axit, dung dịch kiềm như NaOH có thể được sử dụng trong một số cấu hình; tuy nhiên hóa chất hấp thụ phải được lựa chọn dựa trên thành phần khí và yêu cầu công nghệ thực tế. EPA cũng xác định NaOH là một trong các dung dịch hấp thụ phổ biến cho kiểm soát khí axit như HCl và SO₂.

Khi nào nên sử dụng tháp hấp phụ khí thải Composite FRP?

Tháp hấp phụ khí thải Composite FRP thường được sử dụng khi dòng khí cần xử lý có các chất ô nhiễm phù hợp với vật liệu hấp phụ, đặc biệt là một số VOCs, hơi dung môi và hợp chất gây mùi.

Tùy dự án, bên trong tháp có thể bố trí:

  • Than hoạt tính dạng hạt.
  • Than hoạt tính dạng viên.
  • Vật liệu hấp phụ chuyên dụng.
  • Các lớp vật liệu hấp phụ khác theo đặc tính chất ô nhiễm.

Hiệu quả của tháp hấp phụ phụ thuộc vào loại vật liệu, diện tích bề mặt, tải lượng chất ô nhiễm, thời gian tiếp xúc, nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện vận hành. Vì vậy, ReGreen không áp dụng một cấu hình vật liệu hấp phụ giống nhau cho mọi dự án.

Đối với dòng khí có nhiều thành phần ô nhiễm, có thể cân nhắc kết hợp hấp thụ – hấp phụ hoặc bổ sung các công đoạn tiền xử lý nhằm bảo vệ vật liệu hấp phụ và ổn định hệ thống.

Nguyên lý hoạt động của tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP

Nguyên lý hoạt động của tháp hấp thụ khí thải Composite FRP

Với cấu hình tháp đệm ngược chiều, khí thải thường được đưa vào phía dưới tháp và đi lên qua lớp vật liệu đệm. Dung dịch hấp thụ được phân phối từ phía trên xuống thông qua hệ thống béc phun, tạo tiếp xúc với dòng khí trên bề mặt vật liệu đệm.

Quá trình cơ bản gồm:

  1. Khí thải được quạt hút đưa vào tháp.
  2. Dòng khí đi qua lớp vật liệu đệm.
  3. Dung dịch hấp thụ được bơm tuần hoàn và phân phối đều phía trên lớp đệm.
  4. Chất ô nhiễm chuyển từ pha khí sang pha lỏng và có thể tiếp tục xảy ra phản ứng hóa học.
  5. Dung dịch sau hấp thụ được thu gom và tuần hoàn hoặc xử lý theo thiết kế.
  6. Khí sau xử lý đi qua bộ tách sương trước khi ra khỏi tháp.

Packed-bed scrubber được sử dụng rộng rãi cho quá trình hấp thụ khí vì lớp đệm tạo diện tích tiếp xúc lớn giữa khí và chất lỏng.

Nguyên lý hoạt động của tháp hấp phụ khí thải Composite FRP

Đối với tháp hấp phụ, khí thải đi qua lớp vật liệu hấp phụ. Các phân tử chất ô nhiễm được giữ lại trên bề mặt vật liệu thông qua quá trình hấp phụ.

Quá trình vận hành thường gồm:

  1. Khí thải được đưa vào tháp.
  2. Khí đi qua lớp vật liệu hấp phụ.
  3. Chất ô nhiễm được giữ lại trên bề mặt vật liệu.
  4. Khí sau xử lý đi ra khỏi tháp.
  5. Khi vật liệu hấp phụ đạt trạng thái bão hòa, thực hiện thay thế hoặc tái sinh nếu vật liệu và hệ thống cho phép.

Với than hoạt tính, thời điểm thay thế không nên xác định chỉ bằng thời gian cố định mà cần xem xét tải lượng chất ô nhiễm, điều kiện vận hành và yêu cầu kiểm soát đầu ra.

Tại sao nên gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải bằng Composite FRP?

Composite FRP là vật liệu phù hợp cho nhiều thiết bị xử lý khí có môi trường ăn mòn nhờ khả năng kháng hóa chất, trọng lượng tương đối nhẹ và khả năng tạo hình linh hoạt. Tài liệu kỹ thuật của EPA về packed-bed scrubber cũng ghi nhận kết cấu FRP có thể được sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao.

Những ưu điểm chính khi gia công tháp xử lý khí thải Composite FRP gồm:

  • Khả năng chống ăn mòn: Có thể lựa chọn hệ nhựa và cấu trúc laminate phù hợp với môi trường hóa chất cụ thể.
  • Trọng lượng nhẹ: Thuận lợi cho vận chuyển, cẩu lắp và bố trí kết cấu đỡ.
  • Không bị rỉ sét như thép carbon: Phù hợp với môi trường có độ ẩm và hóa chất ăn mòn.
  • Gia công linh hoạt: Có thể sản xuất tháp theo đường kính, chiều cao, lưu lượng và mặt bằng thực tế.
  • Tùy chỉnh cấu tạo: Có thể bố trí cửa thăm, mặt bích, cổ ống, chân đỡ, bồn tuần hoàn, tầng đệm và bộ tách sương theo thiết kế.
  • Bảo trì thuận tiện: Có thể thiết kế cửa kiểm tra và khu vực tiếp cận vật liệu đệm, demister hoặc hệ thống phun.
  • Phù hợp nhiều công nghệ: Có thể sử dụng cho hấp thụ, hấp phụ hoặc hệ thống xử lý khí nhiều cấp.
  • Giảm nguy cơ ăn mòn kết cấu: Khi hệ nhựa, lớp chống ăn mòn và kết cấu gia cường được lựa chọn đúng với môi trường vận hành.

Tuy nhiên, FRP không có nghĩa là chống được mọi loại hóa chất ở mọi nồng độ và nhiệt độ. Thiết kế vật liệu cần dựa trên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện cơ học thực tế của dự án.

Cấu tạo tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP tại ReGreen Việt Nam

ReGreen Việt Nam thiết kế cấu tạo tháp dựa trên công nghệ xử lý và điều kiện vận hành của từng dự án. Tùy loại thiết bị, các bộ phận có thể được bố trí khác nhau.

Các thành phần thường gặp gồm:

  • Thân tháp Composite FRP: Kết cấu chính của thiết bị, được thiết kế theo đường kính, chiều cao, tải trọng và điều kiện vận hành.
  • Lớp chống ăn mòn hóa chất: Sử dụng hệ nhựa và lớp sợi bề mặt phù hợp để bảo vệ kết cấu FRP khỏi môi trường hóa chất.
  • Lớp gia cường chịu lực: Có thể sử dụng Chopped Strand Mat, Woven Roving hoặc cấu trúc sợi phù hợp theo thiết kế.
  • Lớp bảo vệ bên ngoài: Phù hợp với điều kiện lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời.
  • Lớp vật liệu đệm: Dùng cho tháp hấp thụ để tăng diện tích tiếp xúc khí – lỏng.
  • Dàn béc phun: Phân phối dung dịch hấp thụ đều trên tiết diện tháp.
  • Bộ tách sương Demister: Hạn chế hiện tượng giọt dung dịch bị cuốn theo dòng khí ra khỏi tháp.
  • Lớp vật liệu hấp phụ: Bố trí trong tháp hấp phụ theo loại vật liệu được lựa chọn.
  • Lưới đỡ và giữ vật liệu: Giữ lớp đệm hoặc vật liệu hấp phụ đúng vị trí trong quá trình vận hành.
  • Cửa thăm: Phục vụ kiểm tra, vệ sinh và thay thế vật liệu.
  • Cổ ống và mặt bích: Kết nối đường khí, đường dung dịch và các thiết bị phụ trợ.
  • Bồn tuần hoàn dung dịch: Sử dụng trong hệ thống hấp thụ tuần hoàn.
  • Đường ống và bơm tuần hoàn: Đảm bảo dung dịch được phân phối liên tục theo thiết kế.
  • Chân đỡ hoặc kết cấu liên kết: Được lựa chọn theo kích thước và phương án lắp đặt.

Đối với tháp hấp thụ dạng packed-bed, việc phân phối dung dịch đều trên lớp đệm và kiểm soát lưu lượng khí – lỏng là những yếu tố quan trọng đối với quá trình truyền khối. EPA cũng lưu ý các vấn đề như lưu lượng chất lỏng thấp, phân phối chất lỏng kém, chênh áp bất thường và tắc nghẽn có thể ảnh hưởng đến vận hành scrubber.

Các loại tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP ReGreen nhận gia công

ReGreen Việt Nam nhận gia công nhiều cấu hình tháp xử lý khí thải Composite FRP theo yêu cầu, bao gồm:

  • Tháp hấp thụ khí thải Composite FRP: Dùng dung dịch hấp thụ để xử lý các chất ô nhiễm phù hợp.
  • Tháp Scrubber FRP dạng packed-bed: Sử dụng lớp vật liệu đệm và hệ thống phun dung dịch.
  • Tháp hấp thụ hơi axit: Thiết kế cho các dòng khí có thành phần axit phù hợp với công nghệ hấp thụ.
  • Tháp xử lý HCl, HF, SO₂, NH₃, H₂S: Cấu hình và hóa chất được lựa chọn theo đặc tính từng dòng khí.
  • Tháp hấp phụ than hoạt tính Composite FRP: Dùng cho các dòng khí phù hợp với công nghệ hấp phụ.
  • Tháp xử lý VOCs: Có thể sử dụng hấp phụ hoặc kết hợp nhiều công đoạn tùy thành phần VOC.
  • Tháp xử lý mùi Composite FRP: Áp dụng cho một số nguồn mùi công nghiệp và hệ thống xử lý nước thải.
  • Tháp hấp thụ – hấp phụ kết hợp: Dùng khi dòng khí chứa nhiều nhóm chất ô nhiễm cần xử lý theo nhiều cơ chế.
  • Tháp Composite FRP theo lưu lượng riêng: Thiết kế theo lưu lượng khí và yêu cầu của từng dự án.

ReGreen hiện có các dòng tháp hấp thụ Composite FRP với kích thước khác nhau; trên website, các mẫu D600, D1000, D1200, D1500, D1800, D2000, D2200, D2500, D2800 và D3800 được giới thiệu cho các mức lưu lượng khác nhau. Thông số thực tế cần được xác nhận theo thiết kế của từng hệ thống, không nên lấy đường kính tháp làm căn cứ duy nhất để xác định công suất.

Gia công tháp xử lý khí thải Composite FRP theo bản vẽ và yêu cầu riêng

ReGreen Việt Nam nhận gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP theo yêu cầu, từ thiết bị đơn lẻ đến hệ thống xử lý khí thải đồng bộ.

Tháp có thể được tùy chỉnh theo:

  • Đường kính và chiều cao.
  • Lưu lượng khí cần xử lý.
  • Thành phần và nồng độ chất ô nhiễm.
  • Nhiệt độ khí đầu vào.
  • Áp suất và chênh áp cho phép.
  • Loại dung dịch hấp thụ.
  • Loại vật liệu đệm.
  • Loại vật liệu hấp phụ.
  • Số tầng xử lý.
  • Vị trí cửa khí vào và khí ra.
  • Kích thước mặt bích và đường ống.
  • Vị trí cửa thăm và cửa vệ sinh.
  • Phương án đặt trong nhà hoặc ngoài trời.
  • Yêu cầu vận chuyển và lắp đặt tại công trường.

Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật, thông số thiết bị hiện hữu hoặc yêu cầu mặt bằng. ReGreen có thể dựa trên dữ liệu đầu vào để đề xuất cấu hình phù hợp trước khi gia công.

Quy trình gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP tại ReGreen

Quy trình nên bắt đầu từ dữ liệu khí thải, thay vì chỉ lựa chọn kích thước tháp có sẵn.

Các bước cơ bản gồm:

  1. Tiếp nhận thông tin: Loại khí, lưu lượng, nhiệt độ, nồng độ và yêu cầu đầu ra.
  2. Đánh giá công nghệ: Xác định nên sử dụng hấp thụ, hấp phụ hay kết hợp.
  3. Tính toán và lựa chọn cấu hình: Xác định kích thước tháp, vật liệu đệm, hệ thống phun, demister và các thiết bị phụ trợ.
  4. Lựa chọn vật liệu FRP: Xác định hệ nhựa, lớp chống ăn mòn và cấu trúc gia cường dựa trên môi trường làm việc.
  5. Triển khai bản vẽ: Thể hiện kích thước, cửa ống, mặt bích, cửa thăm, chân đỡ và các vị trí kết nối.
  6. Gia công tại xưởng: Chế tạo thân tháp và các chi tiết theo bản vẽ.
  7. Kiểm tra hoàn thiện: Kiểm tra kích thước, bề mặt, các vị trí kết nối và yêu cầu kỹ thuật.
  8. Vận chuyển và lắp đặt: Thực hiện theo phương án vận chuyển và điều kiện mặt bằng.
  9. Hỗ trợ vận hành: Hướng dẫn kiểm tra lưu lượng, bơm, dung dịch, chênh áp, demister và vật liệu xử lý.

Những thông tin cần cung cấp trước khi gia công tháp khí thải Composite FRP

Để lựa chọn đúng kích thước và cấu hình tháp, khách hàng nên chuẩn bị càng đầy đủ càng tốt:

Thông tin Mục đích
Lưu lượng khí m³/h Cơ sở xác định kích thước và vận tốc khí
Thành phần khí Xác định công nghệ xử lý
Nồng độ đầu vào Cơ sở tính toán tải lượng ô nhiễm
Nhiệt độ khí Xác định điều kiện vật liệu và hấp thụ
Độ ẩm Ảnh hưởng đến vật liệu và công nghệ
Yêu cầu đầu ra Xác định mức xử lý cần đạt
Mặt bằng Xác định kích thước và hướng bố trí
Hóa chất sử dụng Lựa chọn hệ nhựa và vật liệu phù hợp
Chế độ vận hành Xác định phương án thiết kế
Bản vẽ hiện hữu Giúp đồng bộ thiết bị

Lưu ý: Không nên báo giá hoặc chốt kích thước tháp chỉ dựa trên một thông tin như “lưu lượng 10.000 m³/h”. Thiết kế còn phụ thuộc vào loại chất ô nhiễm, nồng độ, nhiệt độ, yêu cầu xử lý và phương án công nghệ.

Báo giá gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP

Giá gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP không có một mức cố định cho mọi dự án. Chi phí được xác định dựa trên cấu hình thiết bị và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Đường kính và chiều cao tháp.
  • Độ dày và cấu trúc FRP.
  • Loại nhựa sử dụng.
  • Hệ thống chống ăn mòn.
  • Loại vật liệu đệm.
  • Số lượng và chủng loại béc phun.
  • Bộ tách sương Demister.
  • Lưới đỡ vật liệu.
  • Cửa thăm và mặt bích.
  • Bồn tuần hoàn.
  • Bơm và đường ống.
  • Vật liệu hấp phụ.
  • Kết cấu chân đỡ.
  • Yêu cầu vận chuyển và lắp đặt.
  • Các thiết bị phụ trợ đi kèm.

Để nhận báo giá gia công tháp Composite FRP sát với thực tế, khách hàng nên gửi thông số khí thải, bản vẽ hoặc mặt bằng cùng yêu cầu xử lý. ReGreen sẽ dựa trên dữ liệu này để đề xuất cấu hình và phạm vi cung cấp.

Vì sao nên chọn ReGreen Việt Nam gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP?

ReGreen Việt Nam định hướng cung cấp thiết bị dựa trên yêu cầu công nghệ thực tế, thay vì chỉ gia công thân tháp FRP đơn lẻ.

Khách hàng có thể làm việc trực tiếp với ReGreen về:

  • Thiết kế và kích thước tháp.
  • Lựa chọn vật liệu Composite FRP.
  • Cấu tạo lớp chống ăn mòn.
  • Vật liệu đệm và vật liệu hấp phụ.
  • Hệ thống béc phun.
  • Demister.
  • Bồn và bơm tuần hoàn.
  • Đường ống kết nối.
  • Phương án vận chuyển.
  • Phương án lắp đặt.
  • Yêu cầu bảo trì và thay thế vật liệu.

ReGreen hiện giới thiệu các sản phẩm tháp hấp thụ FRP với nhiều kích thước, trong đó có mẫu D2200 được công bố lưu lượng thiết kế 25.000 m³/h và D3800 được công bố mức 60.000 m³/h. Đây là thông tin tham khảo theo từng dòng sản phẩm; công suất thực tế của một hệ thống phải được xác định theo điều kiện khí thải và thiết kế cụ thể.

Ứng dụng của tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP

Thiết bị có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hóa chất: Xử lý hơi hóa chất và khí vô cơ phù hợp.
  • Ngành xi mạ: Xử lý hơi axit và khí phát sinh từ quá trình xử lý bề mặt.
  • Ngành sơn: Xử lý một số hơi dung môi và VOCs bằng công nghệ phù hợp.
  • Ngành in ấn: Xử lý hơi dung môi và hợp chất hữu cơ.
  • Ngành nhựa và cao su: Xử lý mùi và một số hợp chất hữu cơ.
  • Ngành thực phẩm: Xử lý mùi và các dòng khí phát sinh trong sản xuất.
  • Xử lý nước thải: Kiểm soát một số hợp chất gây mùi như H₂S, NH₃ theo công nghệ phù hợp.
  • Nhà máy sản xuất công nghiệp: Xử lý khí thải theo đặc tính riêng của từng công đoạn.

Không phải tất cả các nguồn khí trên đều sử dụng cùng một công nghệ. Việc lựa chọn tháp hấp thụ, hấp phụ, lọc bụi hoặc tổ hợp nhiều công đoạn cần được xác định từ thành phần khí thải và yêu cầu xử lý.

Những lưu ý quan trọng khi thiết kế và vận hành tháp hấp thụ khí thải FRP

Một tháp FRP có vật liệu tốt nhưng thiết kế hoặc vận hành không phù hợp vẫn có thể làm giảm hiệu quả xử lý.

Một số yếu tố cần kiểm soát gồm:

  • Lưu lượng khí thực tế.
  • Vận tốc khí qua tiết diện tháp.
  • Lưu lượng dung dịch hấp thụ.
  • Độ pH của dung dịch.
  • Chênh áp qua lớp đệm.
  • Khả năng phân phối dung dịch.
  • Tình trạng béc phun.
  • Tình trạng vật liệu đệm.
  • Tình trạng Demister.
  • Nồng độ chất ô nhiễm trong dung dịch tuần hoàn.
  • Nhiệt độ khí đầu vào.
  • Hiện tượng đóng cặn hoặc tắc nghẽn.

EPA xác định lưu lượng khí, lưu lượng chất lỏng và chênh áp là những thông số quan trọng để theo dõi hoạt động của wet scrubber; phân phối chất lỏng kém, lưu lượng không phù hợp và tắc nghẽn có thể làm ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.

Đặt gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP theo yêu cầu tại ReGreen Việt Nam

Nếu doanh nghiệp đang tìm xưởng gia công tháp hấp thụ Composite FRP, tháp hấp phụ Composite FRP hoặc tháp xử lý khí thải FRP theo yêu cầu, ReGreen Việt Nam có thể tiếp nhận thông tin từ bản vẽ có sẵn hoặc tư vấn cấu hình dựa trên dữ liệu khí thải thực tế.

Thông tin liên hệ ReGreen Việt Nam:

Khách hàng nên gửi trước lưu lượng khí, thành phần khí thải, nồng độ, nhiệt độ, yêu cầu xử lý và kích thước mặt bằng để đội ngũ kỹ thuật có cơ sở đề xuất phương án gia công tháp hấp thụ và hấp phụ khí thải Composite FRP theo yêu cầu phù hợp.