BOD là gì? 3 Phương pháp xử lý chỉ số BOD đạt chuẩn QCVN

Ngày đăng: 18/12/2025 09:23 PM - Cập nhật: 18/12/2025 09:48 PM - Người đăng: Nguyễn Thơm - Lượt xem: 383
Chỉ số BOD là thước đo quan trọng đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải. Cùng Regreen Việt Nam tìm hiểu BOD là gì, cách xác định và 4 phương pháp xử lý sinh học hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt chuẩn QCVN.
Mục lục

    Chỉ số BOD trong nước thải là một trong những thông số quan trọng hàng đầu trong lĩnh vực môi trường. Nó không chỉ là thước đo đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ của nguồn nước mà còn là cơ sở pháp lý để xác định doanh nghiệp có tuân thủ quy định xả thải hay không.

    Vậy BOD là gì? Tại sao phải đo BOD5 thay vì BOD toàn phần? Và làm thế nào để xử lý hiệu quả khi chỉ số này vượt ngưỡng? Hãy cùng các chuyên gia tại Regreen Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết chuyên sâu dưới đây.

    Chỉ số BOD trong nước thải

    Chỉ số BOD là gì? Nguồn gốc phát sinh BOD trong nước thải

    1. Khái niệm chuyên ngành về BOD

    BOD (viết tắt của Biochemical Oxygen Demand) nghĩa là Nhu cầu oxy hóa sinh học. Đây là lượng oxy hòa tan (DO) cần thiết để các vi sinh vật hiếu khí phân hủy, ổn định và loại bỏ các chất hữu cơ (dạng keo, hòa tan, lơ lửng) có trong một mẫu nước thải tại một nhiệt độ và khoảng thời gian xác định.

    Đơn vị đo của BOD thường được biểu thị bằng mg/L (miligam trên lít) hoặc g/m³. Chỉ số BOD càng cao chứng tỏ nước thải bị ô nhiễm hữu cơ càng nặng, lượng oxy hòa tan càng thấp, gây nguy hại cho hệ sinh thái thủy sinh.

    BOD là gì

    2. Hàm lượng BOD thường gặp trong các loại nước thải

    Hầu hết nước thải từ sinh hoạt đến sản xuất đều chứa BOD. Dưới đây là các ngưỡng BOD điển hình (khi chưa xử lý) mà các chủ đầu tư cần lưu ý:

    • Nước thải sinh hoạt: 100 – 200 mg/L.

    • Nước thải chế biến thủy sản: 2.000 – 5.000 mg/L.

    • Nước thải sản xuất bia: 800 – 2.000 mg/L.

    • Nước thải dệt nhuộm: 500 – 3.000 mg/L.

    • Nước thải sản xuất cao su & Chăn nuôi: Nồng độ rất cao, từ 3.000 – 10.000 mg/L.

    Ý nghĩa quan trọng của chỉ số BOD trong xử lý nước thải

    Tại sao các kỹ sư môi trường tại Regreen Việt Nam luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát BOD? Chỉ số này mang lại 3 ý nghĩa cốt lõi:

    1. Đánh giá chất lượng nguồn nước: Phản ánh chính xác mức độ nhiễm bẩn của nước thải bởi các chất hữu cơ.

    2. Đánh giá "sức khỏe" hệ vi sinh: BOD cho biết mức độ hoạt động của vi sinh vật.

    3. Cơ sở thiết kế hệ thống xử lý: Dựa vào tải lượng BOD đầu vào và tiêu chuẩn đầu ra để tính toán thể tích bể Aerotank, lượng khí cần cung cấp và lựa chọn công nghệ phù hợp.

    Chỉ số COD trong nước thải

    Bảng tiêu chuẩn BOD đầu ra cho phép (Theo QCVN hiện hành)

    Tùy vào lĩnh vực hoạt động, nước thải đầu ra phải đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp các giới hạn BOD cho phép:

    Loại nước thải Quy chuẩn áp dụng Cột A (mg/L) Cột B (mg/L)
    Nước thải sinh hoạt QCVN 14:2015/BTNMT 30 50
    Nước thải công nghiệp QCVN 40:2011/BTNMT 30 50
    Nước thải chăn nuôi QCVN 62:2016/BTNMT 40 100
    Nước thải cao su QCVN 01:2015/BTNMT 30 50
    Chế biến thủy sản QCVN 11:2015/BTNMT 30 50

    (Ghi chú: Cột A áp dụng cho nguồn nước tiếp nhận dùng để cấp nước sinh hoạt; Cột B áp dụng cho các mục đích khác).

    Cách xác định chỉ số BOD: Quy ước BOD5 và BOD20

    1. Mối quan hệ giữa BOD5 và BOD20 (BOD toàn phần)

    Quá trình oxy hóa sinh hóa diễn ra khá chậm. Theo lý thuyết, để oxy hóa hoàn toàn (100%) chất hữu cơ cần khoảng 100 ngày.

    • BOD20 (BOD toàn phần): Sau 20 ngày, khoảng 95 – 99% chất hữu cơ cacbon được oxy hóa.

    • BOD5: Để thuận tiện cho việc đo đạc và kiểm tra, các nhà khoa học quy ước đo lượng oxy tiêu thụ sau 5 ngày ủ ở 20°C. Lúc này, khoảng 60 – 70% chất hữu cơ đã được oxy hóa.

    Công thức kinh nghiệm: Đối với nước thải sinh hoạt, BO5  ≈ 0.68 x BOD20

    TSS trong nước thải là gì?

    2. Các phương pháp đo đạc phổ biến hiện nay

    1. Phương pháp hòa loãng truyền thống:

    • Pha loãng mẫu nước thử với nước đã khử ion và bão hòa oxy.

    • Thêm vi sinh vật mầm mống, đo DO ban đầu.

    • Ủ mẫu trong bóng tối ở 20°C trong 5 ngày, sau đó đo lại DO cuối.

    • Chênh lệch giữa DO đầu và cuối (sau khi trừ mẫu đối chứng) chính là giá trị BOD.

    2. Sử dụng chai đo BOD Oxitop (Hiện đại):

    • Đây là phương pháp đo áp suất. Vi sinh vật tiêu thụ oxy sinh ra CO2 (bị hấp thụ bởi hóa chất), làm giảm áp suất trong chai kín.

    • Thiết bị tự động ghi lại giá trị BOD sau mỗi 24 giờ, giúp giảm thiểu sai số do con người.

    => Xem thêm: Cách xử lý chỉ số COD trong nước thải hiện nay

    đo BOD Oxitop

    Lưu ý kỹ thuật: Quá trình Nitrat hóa (NBOD) có thể gây sai số

    Đây là kiến thức chuyên sâu mà người vận hành hệ thống cần đặc biệt lưu ý. Khi phân tích BOD, ngoài việc oxy hóa Cacbon (CBOD), vi khuẩn còn tiêu thụ oxy để oxy hóa Amoni (NH3) thành Nitrat (NO3-). Đây gọi là Nhu cầu oxy sinh hóa Nitơ (NBOD).

    • Vi khuẩn Nitrat hóa (Nitrosomonas, Nitrobacter) thường phát triển mạnh sau 6-10 ngày.

    • Tuy nhiên, nếu trong mẫu nước thải đã có sẵn lượng lớn vi khuẩn nitrat hóa, quá trình này sẽ xảy ra sớm hơn ngay trong 5 ngày đo BOD5.

    • Hệ quả: Kết quả BOD đo được sẽ cao hơn thực tế (do bao gồm cả lượng oxy dùng để khử Nitơ). Ví dụ: BOD thực tế là 20mg/L nhưng đo được 40mg/L. Điều này dẫn đến đánh giá sai lầm rằng hệ thống xử lý không hiệu quả.

    Các lưu ý khác khi lấy mẫu:

    • Tránh để mẫu tiếp xúc không khí (gây hòa tan thêm oxy).

    • Phải pha loãng nếu mẫu quá ô nhiễm.

    • Loại bỏ các chất độc hại (Clo dư, kim loại nặng) ức chế vi sinh trước khi đo.

    BOD trong nước

    Các phương pháp xử lý BOD trong nước thải hiệu quả nhất hiện nay

    Để xử lý triệt để BOD, phương pháp sinh học được xem là giải pháp tối ưu và tiết kiệm chi phí nhất. Tại Regreen Việt Nam, chúng tôi thường áp dụng các quy trình sau:

    .1. Phương pháp sinh học Hiếu khí (Aerobic)

    Sử dụng các vi sinh vật hiếu khí để oxy hóa các chất hữu cơ trong điều kiện được cung cấp oxy liên tục (thông qua máy thổi khí).

    Ứng dụng: Hiệu quả cao với nước thải sinh hoạt, công nghiệp thực phẩm có BOD < 2.000 mg/L.

    2. Phương pháp sinh học Thiếu khí (Anoxic)

    Sử dụng vi sinh vật trong điều kiện thiếu oxy để xử lý Nitơ và một phần chất hữu cơ. Thường kết hợp với bể hiếu khí (quy trình A/O) để nâng cao hiệu suất.

    3. Phương pháp sinh học Kỵ khí (Anaerobic)

    Sử dụng vi sinh vật kỵ khí để xử lý chất ô nhiễm trong điều kiện không có oxy. Quá trình này trải qua 4 giai đoạn: Thủy phân → Axit hóa →  Axetic hóa → Metan hóa.

    Ứng dụng: Phù hợp xử lý nước thải có nồng độ ô nhiễm cực cao (BOD > 3.000 mg/L) như cao su, chăn nuôi, cồn rượu.

    4. Giải pháp tăng cường: Sử dụng men vi sinh Microbe-Lift IND

    Để đạt hiệu suất xử lý BOD tốt nhất, đặc biệt là với các hệ thống đã đi vào hoạt động nhưng chưa đạt chuẩn, việc bổ sung men vi sinh là rất cần thiết.

    Men vi sinh Microbe-Lift IND do Regreen cung cấp giúp:

    • Giảm mạnh chỉ số BOD, COD và TSS trong thời gian ngắn.

    • Khôi phục hệ thống nhanh chóng sau sự cố sốc tải.

    • Giảm thể tích bùn thải và cải thiện quá trình lắng.

    Cách xử lý bod trong nước

    Tổng kết

    Việc kiểm soát chỉ số BOD trong nước thải là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống xử lý hoạt động ổn định và tuân thủ pháp luật. Hiểu rõ bản chất của BOD, các yếu tố gây nhiễu (như NBOD) và lựa chọn công nghệ sinh học phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể.

    Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xử lý BOD vượt ngưỡng hoặc cần tư vấn cải tạo hệ thống xử lý nước thải, hãy liên hệ ngay với Regreen Việt Nam.

    Công ty TNHH Regreen Việt Nam

    - Trụ sở: 63/21C Đường số 9, P. Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
    - Xưởng sản xuất: Đường - 768, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai, Việt Nam.
    - Điện thoại: 0902.337.365 – 0946.442.233.
    - Email: [email protected] – [email protected]
    - Website: www.regreen.vn www.regreenvn.com