
Không chỉ dừng lại ở việc quy mô sản xuất mở rộng, có rất nhiều nguyên nhân thực tế đòi hỏi doanh nghiệp phải tìm đến các công ty xử lý nước thải chuyên nghiệp để tiến hành cải tạo. Dưới đây là 8 trường hợp điển hình nhất:
Chất lượng nước thải đầu ra không đạt chuẩn: Nước thải sau xử lý không đáp ứng các chỉ tiêu của QCVN hoặc yêu cầu từ cơ quan quản lý. Điều này thường xảy ra khi công nghệ cũ đã lạc hậu, không còn hiệu quả hoặc không chịu nổi tải lượng ô nhiễm hiện tại.
Tăng công suất xử lý nước thải do mở rộng sản xuất: Khi quy mô nhà máy mở rộng, tăng ca sản xuất dẫn đến lượng xả thải tăng vọt, vượt quá công suất thiết kế (tải trọng thủy lực) của hệ thống hiện hữu. Bắt buộc phải nâng cấp để tránh quá tải, sốc vi sinh.
Thay đổi ngành nghề hoặc quy trình công nghệ: Nếu doanh nghiệp chuyển đổi lĩnh vực (ví dụ: từ dệt nhuộm sang chế biến thực phẩm), hoặc bổ sung thêm các công đoạn rửa hóa chất. Đặc tính và thành phần ô nhiễm trong nước thải thay đổi hoàn toàn, đòi hỏi một công nghệ xử lý nước thải đặc thù phù hợp hơn.
Hệ thống xuống cấp, hư hỏng hoặc thiếu ổn định: Hệ thống cũ hoạt động kém hiệu quả, máy móc thường xuyên gặp sự cố, tiêu hao lượng lớn hóa chất và khó kiểm soát.
Nhu cầu tiết kiệm chi phí vận hành: Công nghệ cũ tiêu tốn quá nhiều điện năng, hóa chất và nhân công. Việc chuyển sang công nghệ xử lý nước thải mới nhất (như tự động hóa cao, màng lọc tiên tiến...) giúp tối ưu chi phí trong dài hạn.
Bổ sung thêm mục tiêu xử lý mới: Ban đầu hệ thống chỉ thiết kế để xử lý BOD, COD cơ bản. Nhưng sau này phát sinh thêm yêu cầu phải xử lý triệt để kim loại nặng, Amoni, Nito, Photpho hay dầu mỡ.
Đáp ứng tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt hơn: Các khu công nghiệp hoặc địa phương yêu cầu nâng chuẩn đầu ra (Ví dụ: từ Cột B lên Cột A theo QCVN). Việc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải là bắt buộc để tránh các rủi ro pháp lý.
Hướng đến mục tiêu tái sử dụng nước thải: Doanh nghiệp muốn áp dụng các công nghệ màng lọc bậc cao để tận dụng lại nguồn nước sau xử lý cho mục đích tưới cây, rửa đường, làm mát hệ thống máy móc sinh thái.

Tùy thuộc vào hiện trạng của từng nhà máy, phương án cải tạo sẽ được thiết kế riêng biệt. Tuy nhiên, quy trình làm việc chuẩn mực tại Regreen Việt Nam luôn đảm bảo sự chặt chẽ qua các bước sau:
Khảo sát và đánh giá hiện trạng: Đội ngũ kỹ sư tiến hành đo đạc lưu lượng thực tế, lấy mẫu phân tích chất lượng nước đầu vào - đầu ra. Kiểm tra tình trạng thiết bị, đánh giá hiệu suất của hệ thống cũ và xác định nguyên nhân cốt lõi gây lỗi.
Tư vấn và lựa chọn công nghệ phù hợp: Dựa trên đặc tính nước thải mới, chúng tôi phân tích và đề xuất các công nghệ tối ưu (như MBBR, MBR, Jokaso, AAO, SBR...). So sánh chi tiết về hiệu quả xử lý, diện tích chiếm dụng và chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải để chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn.
Thiết kế kỹ thuật hệ thống mới: Lên bản vẽ sơ đồ công nghệ, mặt bằng, kết cấu, hệ thống điện - tự động hóa. Tính toán lại thể tích các bể sinh học, bể lắng... và lập dự toán ngân sách chi tiết.
Lập hồ sơ xin phép cơ quan chức năng: Hỗ trợ doanh nghiệp lập hồ sơ cải tạo, cập nhật Giấy phép môi trường (nếu có thay đổi về công suất xả thải hoặc công nghệ) để đảm bảo tính pháp lý.
Tháo dỡ và thi công cải tạo: Tháo dỡ các hạng mục/thiết bị không còn phù hợp. Tiến hành gia cố, chống thấm, nâng cốt nền hoặc xây mới thêm các module (bể) để đáp ứng việc tăng công suất xử lý nước thải.
Cung cấp và lắp đặt thiết bị mới: Lắp ráp hệ thống máy móc hiện đại (máy thổi khí, bơm, giá thể vi sinh, màng lọc, tủ điện điều khiển...).
Chạy thử và hiệu chỉnh vi sinh: Vận hành thử nghiệm toàn bộ hệ thống. Nuôi cấy lại bùn vi sinh, hiệu chỉnh các thông số kỹ thuật (DO, pH, lưu lượng bơm). Lấy mẫu test độc lập để đảm bảo nước đầu ra hoàn toàn đạt chuẩn QCVN.
Bàn giao và đào tạo vận hành: Bàn giao hồ sơ hoàn công. Đào tạo chi tiết cho nhân sự của nhà máy về quy trình vận hành hệ thống mới.
Bảo hành và bảo trì hệ thống xử lý nước thải: Đồng hành cùng doanh nghiệp, bảo hành thiết bị và chất lượng nước. Hỗ trợ bảo trì hệ thống xử lý nước thải định kỳ để duy trì tuổi thọ công trình.

Để hiểu rõ hơn về việc tối ưu hóa hệ thống, dưới đây là một mô hình cải tạo, thay đổi công nghệ từ công suất 200m³/ngày.đêm lên 300m³/ngày.đêm nhằm đạt chuẩn xả thải Cột A (QCVN 40:2011/BTNMT) mà doanh nghiệp có thể tham khảo:
Hệ thống cũ (Công suất 200m³/ngày.đêm - Công nghệ sinh học truyền thống):
Nước thải phát sinh → Giỏ lược rác → Bể điều hòa → Bể lắng sơ bộ → Bể Aerotank → Bể lắng sinh học → Bể khử Nitrat → Bể khử trùng → Nguồn tiếp nhận.
Hệ thống sau khi cải tạo (Công suất 300m³/ngày.đêm - Công nghệ MBBR kết hợp màng lọc):
Nước thải phát sinh → Giỏ lược rác → Bể điều hòa A, B (mở rộng dung tích) → Bể sinh học MBBR sử dụng giá thể di động (tăng mật độ vi sinh) → Bể lắng Lamella/Lamen (nâng cao hiệu suất tách bùn) → Bể khử trùng → Cột lọc áp lực (loại bỏ cặn lơ lửng còn lại) → Nguồn tiếp nhận đạt quy chuẩn Cột A.
Việc tích hợp giá thể MBBR và Lắng Lamen giúp tăng gấp rưỡi công suất và chất lượng xử lý mà không cần mở rộng quá nhiều diện tích xây dựng.

Việc chủ động cải tạo hệ thống xử lý nước thải và cập nhật công nghệ mới không chỉ giúp doanh nghiệp giải quyết triệt để bài toán môi trường hiện tại, mà còn là bước chuẩn bị vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.
Với đội ngũ kỹ sư dày dặn kinh nghiệm, xử lý nước thải Regreen Việt Nam tự hào là đối tác tin cậy, chuyên cung cấp các giải pháp thiết kế, thi công và nâng cấp hệ thống toàn diện. Nếu hệ thống của bạn đang gặp sự cố, quá tải hoặc tiêu tốn quá nhiều chi phí vận hành, hãy liên hệ ngay với Regreen Việt Nam để được khảo sát và tư vấn phương án tối ưu nhất!