Các loại bể xử lý nước thải hiện nay trên thị trường

Ngày đăng: 30/10/2025 02:58 PM - Cập nhật: 25/11/2025 02:00 PM - Người đăng: Nguyễn Thơm - Lượt xem: 430
Bài viết phân tích chi tiết các loại bể xử lý nước thải phổ biến, từ bể sơ bộ (tách dầu, điều hòa) đến bể sinh học (anoxic, hiếu khí, kỵ khí) và các công nghệ tiên tiến (AAO, MBBR, MBR, Johkasou). Tìm hiểu cấu tạo, chức năng, và các tiêu chuẩn thi công, vận hành.
Mục lục

    Một hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh là sự kết hợp của nhiều công trình đơn vị, trong đó các loại bể xử lý nước thải đóng vai trò then chốt. Mỗi bể đảm nhận một chức năng chuyên biệt, từ xử lý sơ bộ đến xử lý sinh học và khử trùng. Bài viết này của ReGreen Vietnam sẽ phân tích chi tiết cấu tạo, vai trò của các bể phổ biến như bể anoxic, bể hiếu khí, và đặc biệt là bể tách dầu mỡ trong xử lý nước thải.

    bể xử lý nước thải

    Bể xử lý nước thải là gì?

    Bể xử lý nước thải (tiếng Anh: Wastewater Treatment Tank) là công trình được thiết kế đặc thù để chứa và thực hiện các quy trình (vật lý, hóa học, sinh học) nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm ra khỏi nước thải.

    Tùy vào nguồn gốc phát sinh, chúng ta có bể xử lý nước thải sinh hoạt, bể xử lý nước thải công nghiệp, bể xử lý nước thải y tế... Mỗi loại sẽ có cấu tạo và các module bể chuyên dụng khác nhau.

    Tại sao phải xây dựng bể xử lý nước thải?

    Việc thi công bể xử lý nước thải là yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết các cơ sở sản xuất, kinh doanh và khu dân cư, nhằm:

    • Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo nước thải đầu ra đạt Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia (QCVN) trước khi xả ra môi trường.
    • Bảo vệ môi trường: Giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm.
    • Bảo vệ sức khỏe cộng đồng: Loại bỏ các mầm bệnh truyền nhiễm có trong nước thải.
    • Đảm bảo vận hành: Ngăn ngừa tắc nghẽn đường ống, đặc biệt là với xử lý nước thải nhiễm dầu mỡ.

    bể xử lý nước thải sinh hoạt

    Các loại bể xử lý nước thải phổ biến trong hệ thống

    Một hệ thống xử lý nước thải tiêu chuẩn thường bao gồm các bể chức năng sau, được sắp xếp theo quy trình xử lý:

    1. Bể thu gom và song chắn rác

    Chức năng: Nước thải từ các nguồn khác nhau được dẫn về bể thu gom. Tại đây, song chắn rác (hoặc lưới chắn rác) được lắp đặt để giữ lại các loại rác thô, kích thước lớn (như túi nilon, vỏ, lá cây, vụn thực phẩm lớn...)

    Tầm quan trọng: Đảm bảo cho các thiết bị máy bơm không bị tắc nghẽn và tăng hiệu quả cho các công đoạn xử lý tập trung phía sau.

    Bể thu gom và song chắn rác

    2. Bể tách dầu mỡ

    Chức năng: Đây là bể xử lý sơ bộ, cực kỳ quan trọng đối với nước thải nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, hoặc các cơ sở có xử lý dầu mỡ trong nước thải.

    Cấu tạo: Bể tách dầu trong xử lý nước thải (hay bể tách dầu mỡ) thường được thiết kế 3 ngăn. Dựa trên nguyên lý trọng lực, dầu mỡ nhẹ hơn nước sẽ nổi lên trên và được giữ lại, trong khi nước tiếp tục chảy sang ngăn xử lý tiếp theo.

    Tầm quan trọng: Cách xử lý dầu mỡ trong nước thải hiệu quả ngay từ đầu sẽ giúp bảo vệ các thiết bị bơm và ngăn ngừa sự cố bít tắc màng vi sinh ở các bể sinh học phía sau.

    Bể tách dầu mỡ, bể tách mỡ

    3. Bể điều hòa

    Chức năng: Còn được gọi là bể cân bằng hay bể trung gian. Nước thải thường không xả ra liên tục mà theo giờ cao điểm. Bể điều hòa có nhiệm vụ tiếp nhận và ổn định lưu lượng, nồng độ chất ô nhiễm, đảm bảo dòng chảy vào các bể sinh học luôn ở mức ổn định, tránh gây "sốc" tải cho hệ thống.

    Cấu tạo: Bể điều hòa trong xử lý nước thải thường được trang bị hệ thống sục khí hoặc máy khuấy chìm để tránh lắng cặn và ngăn ngừa quá trình phân hủy yếm khí gây mùi hôi. Vận hành tốt, bể điều hòa có thể giúp giảm 20-30% nồng độ BOD/COD đầu vào.

    Bể điều hòa

    4. Bể trung hòa

    Chức năng: Thường dùng trong xử lý nước thải công nghiệp (dệt nhuộm, xi mạ...). Bể này có nhiệm vụ điều chỉnh độ pH của nước thải (nâng hoặc hạ pH) về mức trung tính (6.5 - 8.5) trước khi đưa vào bể sinh học, tạo điều kiện tối ưu cho vi sinh vật phát triển.

    5. Bể kỵ khí (UASB / Biogas)

    Chức năng: Bể kỵ khí (ví dụ: UASB - Upflow Anaerobic Sludge Blanket) hoặc bể biogas trong xử lý nước thải được ứng dụng để xử lý các chất hữu cơ có nồng độ và hàm lượng rất cao (BOD, COD cao), thường có trong nước thải chăn nuôi, sản xuất tinh bột, bia...

    Cấu tạo: Trong điều kiện không có oxy, vi sinh vật kỵ khí sẽ phân hủy chất hữu cơ. Quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn, chủ yếu là:

    • Giai đoạn 1: Thủy phân: Các chất hữu cơ cao phân tử (protein, chất béo, carbohydrate) được vi sinh vật phân giải thành các chất hữu cơ đơn giản hơn (đường, axit amin).
    • Giai đoạn 2: Axit hóa: Các chất hữu cơ đơn giản được chuyển hóa thành các axit hữu cơ (như axit axetic).
    • Giai đoạn 3: Metan hóa: Các vi sinh vật tạo metan chuyển hóa các axit hữu cơ thành khí Methane (CH4) và Carbon Dioxide (CO2). Khí CH4 có thể được thu hồi để tái sử dụng làm chất đốt.

    Bể kỵ khí

    6. Bể Anoxic (Bể sinh học thiếu khí)

    Chức năng: Bể anoxic trong xử lý nước thải là nơi diễn ra quá trình khử Nitơ (Nitrate). Vi sinh vật thiếu khí sẽ sử dụng Nitrate (NO3-) làm chất oxy hóa để phân hủy chất hữu cơ, giải phóng khí Nitơ (N2) tự do bay ra ngoài.

    Cấu tạo: Bể được thiết kế kín khí (không sục khí oxy) và thường có máy khuấy chìm để duy trì bùn vi sinh ở trạng thái lơ lửng, tăng hiệu quả tiếp xúc.

     Bể Anoxic

    7. Bể hiếu khí (Bể Aerotank)

    Chức năng: Bể hiếu khí trong xử lý nước thải (hay bể aerotank trong xử lý nước thải) là "trái tim" của hệ thống, nơi xử lý phần lớn các chất hữu cơ (BOD, COD) và Amoni (NH4+).

    Cấu tạo: Bể được sục khí oxy liên tục để cung cấp dưỡng khí cho vi sinh vật hiếu khí phát triển. Quá trình xử lý diễn ra qua các giai đoạn:

    • Giai đoạn 1: Oxy hóa chất hữu cơ: Vi sinh vật hiếu khí sử dụng oxy để "ăn" (phân hủy) các chất hữu cơ, tạo ra CO2, H2O và năng lượng.
    • Giai đoạn 2: Tổng hợp tế bào mới: Vi sinh vật sử dụng năng lượng thu được để sinh trưởng và phát triển, tăng sinh khối (bùn hoạt tính).
    • Giai đoạn 3: Phân hủy nội bào: Khi nguồn thức ăn cạn kiệt, vi sinh vật tự phân hủy tế bào của chính chúng để duy trì sự sống.

    Bể Aerotank trong xử lý nước thải

    8. Bể lắng

    Chức năng: Tách bùn hoạt tính (vi sinh vật) ra khỏi nước sau quá trình xử lý sinh học, hoặc lắng cặn trong quá trình xử lý hóa lý.

    Cấu tạo: Nước được đưa vào bể ở trạng thái tĩnh. Bùn nặng hơn sẽ lắng xuống đáy, nước trong sẽ chảy tràn ở bề mặt. Để đảm bảo hiệu quả, bể lắng thường được thiết kế với chiều sâu tối thiểu ~3m và thời gian lưu nước ít nhất 4-5 giờ.

    Phân loại:

    • Theo mục đích: Có thể chia thành bể lắng đợt 1 (lắng cát, cặn thô sau xử lý sơ bộ), bể lắng đợt 2 (lắng bùn vi sinh sau xử lý sinh học), hoặc bể lắng hóa lý (lắng cặn tạo bông sau keo tụ).
    • Theo kết cấu: Có hai loại chính là bể lắng đứng (thường cho công suất nhỏ) và bể lắng ngang (cho công suất lớn).

    Bể lắng bùn

    9. Bể lọc (Bể lọc cát)

    • Chức năng: Là bước xử lý bậc 3, bể lọc cát trong xử lý nước thải có nhiệm vụ loại bỏ các cặn lơ lửng còn sót lại sau khi qua bể lắng, giúp nước đạt độ trong cao nhất.
    • Cấu tạo: Nước đi qua các lớp vật liệu lọc (cát, sỏi, than hoạt tính) để giữ lại cặn bẩn.

    Bể lọc

    10. Bể chứa bùn

    Chức năng: Bùn dư sinh ra từ bể lắng (bùn vi sinh, bùn hóa lý) và cặn từ bể tách dầu mỡ sẽ được bơm về bể chứa bùn. Bể này có nhiệm vụ lưu trữ và có thể kết hợp làm đặc bùn trước khi đưa đi xử lý (ép bùn, phơi bùn, hoặc thuê đơn vị thu gom).

    Bể chứa bùn, nén bùn trong xử lý nước thải

    11. Bể khử trùng

    • Chức năng: Bể khử trùng trong xử lý nước thải là công đoạn cuối cùng, tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh (E.coli, Coliform...) còn sót lại trước khi xả ra môi trường.
    • Phương pháp: Phổ biến nhất là dùng hóa chất (Chlorine, Javen) hoặc dùng đèn UV.

    Bể khử trùng trong xử lý nước thải

    12. Bể chứa nước sạch (sau xử lý)

    Chức năng: Đây là bể chứa nước cuối cùng sau khi đã qua bể khử trùng, đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn. Nước tại đây sẽ được xả ra nguồn tiếp nhận (môi trường) hoặc được tái sử dụng cho các mục đích như tưới cây, rửa sân...

     Các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến hiện nay

    Ngoài các bể đơn lẻ, các công nghệ hiện đại thường là sự tổ hợp của nhiều bể xử lý sinh học để tối ưu hóa hiệu quả và diện tích:

    1. Công nghệ AAO (Anaerobic - Anoxic - Oxic)

    Khái niệm: Đây là công nghệ AAO tiên tiến, kết hợp 3 quá trình liên tục để xử lý triệt để Nitơ và Photpho, vốn là các chất gây phú dưỡng nguồn nước.

    • Bể Anaerobic (Kỵ khí): Vi sinh vật "lấy" Photpho trong nước thải.
    • Bể Anoxic (Thiếu khí): Khử Nitrat (NO3-) thành khí Nitơ (N2).
    • Bể Oxic (Hiếu khí): Oxy hóa chất hữu cơ (BOD/COD) và Amoni (NH4+).

    Ưu điểm: Xử lý triệt để N và P, vận hành ổn định, chi phí thấp. Đây là công nghệ được ứng dụng cực kỳ phổ biến tại Việt Nam cho bể xử lý nước thải sinh hoạt quy mô lớn.

    => Xem thêm: Công nghệ xử lý nước thải AAO

    đĩa thổi khí

    2. Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor)

    Khái niệm: Công nghệ MBBR là một dạng cải tiến của bể hiếu khí truyền thống. Trong bể hiếu khí MBBR, người ta bổ sung các vật mang vi sinh (giá thể vi sinh) bằng nhựa, lơ lửng trong bể.

    Cơ chế: Vi sinh vật sẽ phát triển và bám dính trên bề mặt các giá thể này, tạo thành một lớp màng biofilm.

    Ưu điểm: Tăng mật độ vi sinh vật trong bể, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý (BOD, COD, Nitrat hóa) mà không cần tăng thể tích bể. Tiết kiệm diện tích đáng kể so với Aerotank truyền thống.

    Giá thể vi sinh MBBR di động

    3. Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor)

    Khái niệm: Công nghệ MBR là công nghệ xử lý tiên tiến nhất, kết hợp quá trình bùn hoạt tính (hiếu khí) với màng lọc vi lọc (Màng MBR) đặt ngay trong bể sinh học.

    Cơ chế: Màng MBR sẽ thay thế hoàn toàn cho bể lắng và bể lọc cát. Nước sạch được hút qua màng lọc, trong khi bùn vi sinh và vi khuẩn bị giữ lại hoàn toàn.

    Ưu điểm:

    • Chất lượng nước đầu ra vượt trội: Đạt tiêu chuẩn tái sử dụng (tưới cây, rửa đường).
    • Tiết kiệm diện tích 50%: Do không cần bể lắng và bể lọc.
    • Mật độ bùn cao: Hiệu quả xử lý rất cao và ổn định.

    Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu và bảo trì màng lọc cao hơn.

    => Xem thêm: Công nghệ xử lý nước thải MBR

    Công nghệ xử lý nước thải mbr

    4. Công nghệ xử lý nước thải Johkasou

    Khái niệm: Công nghệ Jokaso là công nghệ xử lý nước thải tại chỗ, ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt hợp khối, nhỏ gọn theo công nghệ Nhật Bản. Nó tích hợp cả 3 quá trình (Kỵ khí - Thiếu khí - Hiếu khí) trong một thiết bị duy nhất, thường được làm bằng vật liệu composite (FRP).

    Ưu điểm: Thi công nhanh, tiết kiệm diện tích, phù hợp cho các biệt thự, nhà hàng, khách sạn nhỏ.

    Hiện tại, ReGreen Việt Nam đang là nhà sản xuất trực tiếp hệ thống xử lý nước thải tại chỗ tại Việt Nam, ứng dụng công nghệ Johkasou Nhật Bản. Chúng tôi đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn QCVN, vận hành bền bỉ và chi phí tối ưu.

    Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn, thiết kế, lắp đặt hệ thống Johkasou, vui lòng liên hệ trực tiếp với ReGreen để nhận báo giá.

    Công nghệ xử lý nước thải Johkasou

    Các vấn đề kỹ thuật khi thiết kế và thi công

    Việc thiết kế bể xử lý nước thải và thi công bể xử lý nước thải đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao, không chỉ là tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế bể xử lý nước thải (như TCVN 7957:2008, QCVN 14:2008/BTNMT...) mà còn là kinh nghiệm thực tiễn.

    1. Bố trí máy bơm và thiết bị phụ trợ

    Máy bơm: Là thiết bị quan trọng để luân chuyển nước giữa các bể. Cần lựa chọn máy bơm chuyên dụng (bơm chìm, bơm bùn) có chất lượng tốt, chống ăn mòn. Vị trí đặt máy bơm phải hợp lý để tối ưu dòng chảy và dễ dàng bảo trì, bảo dưỡng.

    Thiết bị phụ trợ: Hệ thống còn bao gồm máy thổi khí (cung cấp oxy cho bể hiếu khí), bơm định lượng (châm hóa chất khử trùng, hóa chất pH), hệ thống đường ống, tủ điện và hệ thống điều khiển tự động.

    2. Hệ thống sục khí

    Tầm quan trọng: Cung cấp oxy cho vi sinh vật trong bể hiếu khí.

    Lưu ý: Sục khí quá nhỏ sẽ làm giảm chất lượng xử lý (sinh khối sẫm màu), sục khí quá lớn sẽ gây lãng phí năng lượng và có thể làm vỡ cấu trúc bùn. Hệ thống sục khí (đĩa thổi khí, ống phân phối khí) cần được bố trí hợp lý để đảm bảo oxy được phân tán đều khắp thể tích bể.

    3. Nạp hóa chất

    Mục đích: Hóa chất được dùng chủ yếu ở bể trung hòa (điều chỉnh pH), bể lắng (chất keo tụ polymer) và bể khử trùng (Chlorine).

    Kỹ thuật: Phải sử dụng bơm định lượng để nạp hóa chất một cách chính xác, tránh việc nạp quá liều lượng gây tốn kém và ảnh hưởng đến môi trường.

    4. Biện pháp thi công

    Biện pháp thi công bể xử lý nước thải (đặc biệt là xây bể xử lý nước thải bằng bê tông) phải đảm bảo khả năng chống thấm tuyệt đối, tránh rò rỉ nước thải ô nhiễm ra môi trường ngầm.

    Công nghệ Jokaso Nhật Bản

    Các sự cố thường gặp và cách khắc phục

    Quá trình vận hành lâu dài có thể gặp một số sự cố, đòi hỏi kinh nghiệm để xử lý:

    1. Hệ thống có mùi hôi

    • Nguyên nhân: Bùn ngưng tụ quá lâu trong cống rãnh hoặc bể chứa bùn; hệ thống ngưng hoạt động lâu ngày; bể điều hòa hoặc bể sinh học bị thiếu khí (phân hủy kỵ khí).
    • Khắc phục: Tăng cường sục khí ở bể điều hòa; nạo vét bùn định kỳ; kiểm tra máy thổi khí ở bể hiếu khí.

    2. Máy bơm không dẫn nước

    • Nguyên nhân: Cánh máy bơm bị tắc nghẽn do rác thải (từ song chắn rác bị hỏng); công suất điện không đủ.
    • Khắc phục: Kiểm tra và vệ sinh song chắn rác thường xuyên; trang bị máy bơm dự phòng để thay thế và sửa chữa kịp thời.

    3. Sự cố về sinh khối (bùn)

    • Sinh khối sẫm màu: Thường do thiếu oxy. Cần tăng cường sục khí, tạm giảm lượng nước thải đầu vào.
    • Sinh khối nổi trên mặt nước (bùn nổi): Có thể do tải lượng hữu cơ quá cao hoặc quá trình khử nitrat diễn ra trong bể lắng. Cần điều chỉnh tải lượng đầu vào, kiểm tra hệ thống tuần hoàn bùn.
    • Sinh khối hỗn hợp đặc: Do thiếu oxy hoặc pH biến đổi. Cần tăng nguồn oxy và ổn định nội pH.

    bể xử lý nước thải jokaso

    Liên hệ ReGreen Việt Nam - Đơn vị cung cấp hệ thống xử lý nước thải giá rẻ

    ReGreen Vietnam tự hào là đơn vị uy tín trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế và thi công trọn gói các hệ thống xử lý nước thải. Chúng tôi am hiểu sâu sắc về từng loại bể, từ bể tách dầu mỡ trong xử lý nước thải đến các công nghệ tiên tiến như AAO, MBBR và MBR.

    Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được khảo sát và tư vấn giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất, đảm bảo hiệu quả xử lý và tiết kiệm chi phí đầu tư.

    Công ty TNHH Regreen Việt Nam

    • Trụ sở: 63/21C Đường số 9, P. Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Xưởng sản xuất: Đường - 768, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai, Việt Nam.
    • Điện thoại: 0902.337.365 – 0946.442.233.
    • Email: [email protected][email protected]
    • Website: regreen.vnregreenvn.com