Trong công nghệ xử lý nước thải hiện đại, màng lọc sinh học MBR được xem là bước đột phá giúp nâng cao chất lượng nước đầu ra. Tuy nhiên, để duy trì hiệu suất vận hành bền bỉ, màng MBR trong xử lý nước thải cần được chăm sóc và bảo trì đúng cách. Đặc biệt, màng MBR phải được rửa định kỳ để loại bỏ các tác nhân gây nghẹt, đảm bảo hệ thống không bị gián đoạn.

Màng MBR trong xử lý nước thải (Membrane Bioreactor) là sự kết hợp giữa quá trình bùn hoạt tính truyền thống và kỹ thuật tách màng. Thay vì sử dụng bể lắng thứ cấp, hệ thống MBR sử dụng các sợi màng với kích thước lỗ lọc siêu nhỏ để giữ lại bùn và các tạp chất.
Ưu điểm của màng MBR là tạo ra nguồn nước đầu ra đạt chuẩn cao, tiết kiệm diện tích xây dựng. Tuy nhiên, do đặc thù tiếp xúc trực tiếp với nồng độ bùn cao, bề mặt màng rất dễ bị bám bẩn, gây ra hiện tượng tắc nghẽn làm giảm hiệu suất lọc.

Việc sử dụng màng MBR trong xử lý nước thải mang lại hiệu quả khử trùng và loại bỏ tạp chất cực cao. Tuy nhiên, sau một thời gian vận hành, các hạt bùn, vi sinh vật và khoáng chất sẽ bám lên bề mặt lỗ lọc.
Nếu không thực hiện vệ sinh theo đúng lịch trình:
Áp suất xuyên màng (TMP) sẽ tăng vọt, gây hại cho hệ thống bơm.
Lưu lượng nước sạch thu được giảm dần, ảnh hưởng đến tiến độ xử lý của nhà máy.
Chi phí thay thế màng lọc sinh học MBR mới rất đắt đỏ nếu màng bị tắc nghẽn vĩnh viễn.
=> Xem thêm: Màng lọc MBR sợi rỗng chất lượng giá rẻ, chính hãng uy tín tại tp.HCM

Tùy thuộc vào loại cặn bám (vô cơ hay hữu cơ), kỹ thuật viên vận hành sẽ lựa chọn loại hóa chất phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất:
Sodium Hypochlorite (NaOCl): Là hóa chất oxy hóa mạnh nhất để xử lý tắc nghẽn sinh học, rêu tảo và vi khuẩn. Nồng độ khuyến cáo thường từ 500 – 1000 ppm.
Axit Citric (C6H8O7): Chuyên dùng để hòa tan cáu cặn vô cơ, cặn vôi và các kết tủa kim loại bám trên màng. Nồng độ sử dụng từ 0.2% đến 0.5%.
Hóa chất Kiềm (NaOH): Được sử dụng trong các trường hợp nước thải chứa nhiều dầu mỡ hoặc các hợp chất hữu cơ khó phân hủy để làm mềm và bong tróc lớp nhầy.

Để khôi phục hiệu suất cho màng lọc sinh học MBR, bạn cần thực hiện theo quy trình 6 bước nghiêm ngặt sau đây:

Tuyệt đối không trộn lẫn Axit và NaOCl: Phản ứng giữa hai chất này sinh ra khí Clo cực độc. Luôn thực hiện hai quy trình rửa axit và rửa clo riêng biệt, cách nhau bằng bước rửa nước sạch.
Kiểm soát pH: Luôn đảm bảo pH của dung dịch rửa nằm trong khoảng an toàn (thường là 2-11) để tránh làm giòn hoặc hỏng cấu trúc màng PVDF.
Trang bị bảo hộ: Nhân viên vận hành phải có găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc khi pha chế hóa chất.

Thông thường, màng MBR phải được vệ sinh hóa học nhẹ (CEB) nên thực hiện 1 lần/tuần. Vệ sinh hóa học toàn phần (CIP) nên thực hiện từ 3 – 6 tháng/lần tùy thuộc vào nồng độ ô nhiễm của nước thải đầu vào.
Không nên. Các axit mạnh như H2SO4 hoặc HNO3 có tính ăn mòn cực cao và dễ làm hỏng cấu trúc màng lọc sinh học MBR. Axit Citric là lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất.
Có thể màng đã bị tắc nghẽn "vĩnh viễn" do các tạp chất chui sâu vào cấu trúc lỗ lọc hoặc thời gian ngâm hóa chất chưa đủ lâu. Bạn cần liên hệ đội ngũ kỹ thuật của Regreen để khảo sát chuyên sâu.
Tại Regreen, chúng tôi hiểu rằng mỗi hệ thống nước thải có một đặc thù riêng. Với kinh nghiệm chuyên sâu về màng lọc sinh học MBR, chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo trì, vệ sinh và phục hồi màng chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và đảm bảo xả thải đúng chuẩn.
Bạn cần tư vấn về màng MBR và hóa chất vệ sinh chính hãng?
Công ty TNHH Regreen Việt Nam