
COD (viết tắt của Chemical Oxygen Demand – Nhu cầu oxy hóa học) là chỉ số thể hiện lượng oxy cần thiết để các chất oxy hóa mạnh có thể phân hủy toàn bộ các hợp chất hữu cơ và một phần hợp chất vô cơ tồn tại trong nước thải.
Nói một cách đơn giản, COD phản ánh mức độ ô nhiễm của nước thông qua lượng oxy tiêu hao để xử lý các chất hóa học, dầu mỡ, dung môi, chất tẩy rửa,... có trong đó. Giá trị COD càng cao, hàm lượng chất hữu cơ càng nhiều, đồng nghĩa với việc mức độ ô nhiễm của nguồn nước càng trở nên nghiêm trọng.
Việc theo dõi và đo lường chỉ số COD không chỉ là thủ tục bắt buộc mà còn mang lại nhiều giá trị thiết thực trong công tác bảo vệ môi trường:
Đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm hữu cơ: Xác định được hàm lượng chất hữu cơ trong nước thải để có cái nhìn tổng quan về tình trạng xả thải của doanh nghiệp.
Đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải: Sự sụt giảm của chỉ số COD ở đầu ra so với đầu vào cho thấy khả năng loại bỏ chất hữu cơ của hệ thống đang hoạt động tốt. Từ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quá trình vận hành.
Bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người: Kiểm soát COD giúp ngăn chặn tình trạng thiếu hụt oxy hòa tan khi xả thải ra môi trường, bảo vệ sự sống cho các loài thủy sinh và đảm bảo an toàn cho nguồn nước sinh hoạt.
Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo nước xả thải nằm trong giới hạn cho phép theo quy chuẩn của nhà nước, tránh các vi phạm pháp luật về môi trường.
Chỉ số COD trong thực tế có thể biến động dựa trên rất nhiều yếu tố khác nhau trong quá trình xử lý và xả thải:
Loại chất hữu cơ: Thành phần và cấu trúc của từng loại chất hữu cơ sẽ quyết định tốc độ và mức độ bị oxy hóa.
Nhiệt độ: Nhiệt độ càng cao, tốc độ diễn ra các phản ứng oxy hóa càng nhanh.
Các yếu tố ngoại cảnh khác: Thời gian phản ứng, sự có mặt của chất xúc tác, áp suất khí quyển, dòng chảy, địa hình xả thải,...
=> Xem thêm: 13 Chỉ tiêu quan trọng của nước thải theo QCVN 14:2008/BTNMT

Đơn vị đo lường tiêu chuẩn của COD là miligram trên lít (mg/L), biểu thị khối lượng oxy cần tiêu hao trên 1 lít dung dịch. Tại Việt Nam, giới hạn COD được Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định rất rõ ràng, phụ thuộc vào loại nước thải và nguồn tiếp nhận:
Nước thải công nghiệp: Giới hạn COD thường dao động từ 30 mg/L đến 150 mg/L, tùy thuộc vào đặc thù của từng ngành sản xuất (theo QCVN 40:2011/BTNMT).
Nước thải sinh hoạt: Giới hạn COD cho phép thường nằm trong khoảng từ 30 mg/L đến 75 mg/L (theo QCVN 14:2008/BTNMT).
Nước thải chứa nồng độ COD cao nếu không được xử lý triệt để sẽ để lại nhiều hậu quả nặng nề:
Khi xả thải ra môi trường, quá trình phân hủy các chất hữu cơ sẽ tiêu thụ một lượng khổng lồ oxy hòa tan (DO) trong nước. Tình trạng này làm nước cạn kiệt oxy, gây ngạt thở và làm chết hàng loạt cá, tôm, vi sinh vật, phá vỡ hoàn toàn chuỗi thức ăn và đa dạng sinh học.
Nước thải chưa qua xử lý mang theo lượng COD cao sẽ ngấm sâu vào lòng đất, làm ô nhiễm nghiêm trọng các mạch nước ngầm. Dòng chảy bề mặt cũng sẽ lan truyền chất ô nhiễm ra các ao, hồ, sông, suối, làm suy giảm chất lượng nước cấp cho nông nghiệp và sinh hoạt.
Xả thải vượt ngưỡng COD là hành vi vi phạm pháp luật. Các doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh có thể phải đối mặt với các mức phạt hành chính rất nặng, bị đình chỉ hoạt động hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Để xác định chính xác giá trị COD, các phòng thí nghiệm và nhà máy hiện đang áp dụng các phương pháp đo lường sau:
Phương pháp này sử dụng dung dịch Kali permanganat (KMnO4) 0.1 N trong môi trường axit ở nhiệt độ sôi để oxy hóa các chất hữu cơ. Lượng dư được chuẩn độ bằng Axit Oxalic. Dù từng được sử dụng phổ biến, nhưng do khả năng oxy hóa không triệt để tất cả các chất hữu cơ nên phương pháp này hiện nay ít được ưa chuộng.
Đây là phương pháp truyền thống và phổ biến nhất hiện nay. Một lượng mẫu nước thải sẽ được cho phản ứng với chất oxy hóa cực mạnh là Kali dichromate (K2Cr2O7) trong môi trường axit. Lượng dichromate dư sau đó được chuẩn độ bằng Sắt Amoni sulfate (NH4)2Fe(SO4)2·6H2O.
Phương pháp này có độ chính xác rất cao, chi phí rẻ và oxy hóa gần như hoàn toàn chất hữu cơ. Tuy nhiên, nó đòi hỏi thời gian thực hiện lâu và người thao tác phải cẩn thận do Kali dichromate là một hóa chất độc hại.
Phương pháp này dựa trên việc đo sự thay đổi độ hấp thụ ánh sáng của mẫu tại các bước sóng cụ thể (thường là 600nm đối với Crom III hoặc 420nm đối với Crom VI dư) thông qua các dòng máy quang phổ như DR 1900, DR3900, DR6000.
Từ độ hấp thụ ánh sáng, người ta xác định được lượng Crom đã phản ứng, qua đó tính toán chỉ số COD. Ưu điểm của phương pháp là thao tác nhanh chóng, đơn giản, tiết kiệm nhân lực và giảm thiểu sai sót do con người.
Thị trường hiện nay cung cấp nhiều bộ test kit đo COD (phạm vi thấp, cao, cực thấp) hoặc các thiết bị đo cảm biến điện hóa trực tiếp. Chúng vô cùng tiện lợi, dễ sử dụng tại hiện trường, giúp kiểm tra nhanh mức độ ô nhiễm dù độ chính xác có thể chênh lệch đôi chút so với chuẩn độ phòng thí nghiệm.

Giảm thiểu nồng độ COD trong nước xả thải là trách nhiệm thiết yếu của mọi doanh nghiệp để hướng tới sự phát triển bền vững. Tùy thuộc vào tỷ lệ và tính chất nguồn thải, ReGreen Việt Nam áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến như:
Công nghệ hóa lý (keo tụ - tạo bông): Sử dụng các hóa chất kết dính để loại bỏ nhanh các chất hữu cơ dạng lơ lửng, tạo thành các bông bùn và lắng xuống.
Công nghệ sinh học (kỵ khí, hiếu khí, MBR, MBBR): Ứng dụng vi sinh vật để tiêu thụ chất hữu cơ trong nước thải. Phương pháp này cho hiệu quả giảm COD vượt trội, vận hành an toàn và rất thân thiện với môi trường.
Nếu hệ thống của bạn đang gặp tình trạng COD vượt ngưỡng, hoặc cần thiết kế một trạm xử lý nước thải mới vận hành ổn định, chi phí tối ưu, hãy liên hệ ngay với ReGreen Việt Nam. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng khảo sát và mang đến giải pháp tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn!
Website: regreenvn.com
Email: [email protected]
Hotline: 0902 337 365