Module xử lý nước thải Composite là gì? Cấu tạo, công nghệ và 7 ứng dụng phổ biến

Ngày đăng: 03/11/2026 04:35 PM - Cập nhật: 03/11/2026 05:56 PM - Người đăng: admin - Lượt xem: 6
Trước yêu cầu xử lý nước thải ngày càng cao và quỹ đất dành cho các công trình môi trường ngày càng hạn chế, module xử lý nước thải Composite đang trở thành giải pháp được nhiều doanh nghiệp, nhà máy, nhà hàng, khách sạn và khu dân cư quan tâm. Thay vì xây dựng hệ thống bể bê tông riêng lẻ, các công đoạn xử lý được tích hợp trong một thiết bị hợp khối chế tạo từ vật liệu Composite FRP, giúp tối ưu diện tích, rút ngắn thời gian thi công và thuận tiện trong quá trình vận hành. Vậy module xử lý nước thải Composite là gì, có cấu tạo ra sao, sử dụng công nghệ nào và phù hợp với những công trình nào? Hãy cùng ReGreen Việt Nam tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mục lục

     

    Module xử lý nước thải Composite là gì?

    Module xử lý nước thải Composite là hệ thống xử lý nước thải dạng hợp khối, được thiết kế và chế tạo từ vật liệu nhựa Composite cốt sợi thủy tinh FRP (Fiberglass Reinforced Plastic). Bên trong thiết bị được phân chia thành nhiều ngăn chức năng, tích hợp các công đoạn xử lý cơ học, sinh học, hóa lý hoặc khử trùng tùy theo đặc tính nguồn nước thải và yêu cầu chất lượng nước đầu ra.

    Khác với hệ thống xử lý nước thải truyền thống phải xây dựng nhiều bể bê tông riêng biệt, module Composite được thiết kế thành một cụm thiết bị đồng bộ. Các ngăn xử lý, đường ống công nghệ, hệ thống phân phối khí, giá thể vi sinh, bơm và thiết bị điều khiển có thể được tích hợp ngay từ khâu sản xuất.

    Vật liệu Composite FRP là sự kết hợp giữa nhựa nền và sợi gia cường, tạo thành kết cấu có khả năng chịu lực, chống ăn mòn và phù hợp với môi trường nước thải. Tùy yêu cầu thiết kế, module có thể được chế tạo dạng hình hộp chữ nhật, bồn trụ nằm ngang hoặc kết cấu chuyên dụng để lắp đặt nổi hay chôn ngầm.

    Hiểu đơn giản: Module xử lý nước thải Composite vừa là kết cấu chứa nước, vừa là không gian tích hợp các công nghệ xử lý, giúp thực hiện nhiều công đoạn trong cùng một thiết bị.

    Đối với các công trình cần xử lý nước thải sinh hoạt tại chỗ, bạn có thể tham khảo thêm giải pháp module xử lý nước thải sinh hoạt để hiểu rõ hơn về cấu hình thiết bị và khả năng ứng dụng thực tế.

    Cấu tạo module xử lý nước thải Composite FRP

    Một module xử lý nước thải Composite hoàn chỉnh được cấu thành từ hai nhóm chính: kết cấu bồn chứa và hệ thống thiết bị công nghệ bên trong.

    1. Vỏ bồn Composite FRP

    Vỏ module được chế tạo từ vật liệu Composite FRP, gồm nhựa nền (Matrix) và sợi gia cường (Reinforcement). Nhựa nền thường sử dụng Polyester, Vinyl Ester hoặc các hệ nhựa chuyên dụng khác tùy điều kiện làm việc. Sợi gia cường thường là sợi thủy tinh dạng mat hoặc woven roving, giúp tăng độ bền kéo và độ cứng cho kết cấu.

    Ngoài ra, cấu tạo vỏ bồn có thể bao gồm lớp bề mặt bảo vệ, các lớp laminate gia cường, gân tăng cứng và kết cấu đỡ tùy theo yêu cầu thiết kế.

    Ưu điểm của vật liệu Composite FRP là khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường nước thải, trọng lượng tương đối nhẹ, dễ tạo hình và có thể gia công theo kích thước riêng. Tuy nhiên, khả năng chịu hóa chất, chịu lực và tuổi thọ của bồn còn phụ thuộc vào loại nhựa, cấu trúc lớp vật liệu, chiều dày, chất lượng gia công và điều kiện sử dụng.

    Bên cạnh việc sử dụng Composite FRP để chế tạo module xử lý nước thải hợp khối, vật liệu này còn được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các loại bồn chứa và bồn xử lý nước thải với nhiều dung tích, kích thước khác nhau. Để tìm hiểu chi tiết hơn về đặc tính, cấu tạo và lợi ích của thiết bị, bạn có thể tham khảo bài viết Bồn Composite xử lý nước thải: Giải pháp toàn diện, tiết kiệm chi phí.

    2. Các ngăn xử lý chức năng

    Bên trong module được chia thành các ngăn nhằm thực hiện từng công đoạn xử lý nước thải. Số lượng và kích thước ngăn không cố định mà được tính toán dựa trên lưu lượng, tải lượng ô nhiễm và công nghệ lựa chọn.

    • Ngăn tiếp nhận và xử lý sơ bộ: Tiếp nhận nước thải đầu vào, thực hiện tách rác, lắng cặn hoặc tách dầu mỡ tùy đặc tính nguồn thải. Công đoạn này giúp hạn chế rác và cặn lớn đi vào các thiết bị xử lý phía sau.

    • Ngăn điều hòa: Có chức năng cân bằng lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm, hạn chế tình trạng tăng tải đột ngột gây ảnh hưởng đến hoạt động của hệ vi sinh. Ngăn có thể được trang bị máy khuấy chìm hoặc hệ thống sục khí.

    • Ngăn xử lý sinh học thiếu khí (Anoxic): Tạo điều kiện cho vi sinh vật thực hiện quá trình khử nitrat thành khí nitơ, góp phần loại bỏ nitơ trong nước thải. Ngăn này thường được kết hợp với quá trình tuần hoàn nội bộ từ khu vực hiếu khí.

    • Ngăn xử lý sinh học hiếu khí (Aerobic): Được trang bị hệ thống phân phối khí nhằm cung cấp oxy cho vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ và hỗ trợ quá trình chuyển hóa amoni. Tùy công nghệ, ngăn hiếu khí có thể tích hợp giá thể MBBR hoặc màng lọc MBR.

    • Ngăn lắng và tách bùn: Có nhiệm vụ tách bùn sinh học khỏi dòng nước sau xử lý. Bùn lắng được thu gom, tuần hoàn hoặc đưa đi xử lý theo phương án vận hành. Đối với công nghệ MBR, màng lọc có thể đảm nhận chức năng tách bùn thay cho bể lắng thứ cấp.

    • Ngăn khử trùng và nước đầu ra: Nước sau xử lý được khử trùng bằng hóa chất như Clo hoặc thiết bị UV tùy thiết kế, nhằm kiểm soát vi sinh vật trước khi xả thải hoặc tái sử dụng theo mục đích phù hợp.

    3. Thiết bị và phụ kiện tích hợp

    Ngoài vỏ bồn và các ngăn xử lý, module Composite còn có thể tích hợp máy thổi khí, đĩa phân phối khí, giá thể vi sinh MBBR, màng lọc MBR, bơm chìm, bơm định lượng, đường ống, van, tủ điện điều khiển và thiết bị đo lường.

    Tùy theo sơ đồ công nghệ, hệ thống có thể bổ sung cảm biến mức nước, pH, DO hoặc các thiết bị giám sát cần thiết. Không phải module nào cũng cần toàn bộ các thiết bị trên; cấu hình thực tế phải căn cứ vào nguồn thải và yêu cầu vận hành.

    Các công nghệ xử lý nước thải được tích hợp trong module Composite

    Vật liệu Composite chỉ đóng vai trò là kết cấu bồn chứa và bảo vệ hệ thống. Hiệu quả xử lý nước thải phụ thuộc chủ yếu vào công nghệ được lựa chọn, thiết kế thủy lực, tải lượng ô nhiễm và điều kiện vận hành.

    1. Công nghệ MBBR – Giá thể vi sinh di động

    MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) là công nghệ xử lý sinh học sử dụng các giá thể nhựa di động làm nơi cư trú cho vi sinh vật. Trong quá trình vận hành, giá thể được duy trì chuyển động nhờ hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn. Vi sinh vật hình thành lớp màng sinh học trên bề mặt giá thể, phân hủy chất hữu cơ và hỗ trợ xử lý các hợp chất nitơ tùy cấu hình hệ thống.

    Công nghệ MBBR có ưu điểm tăng mật độ vi sinh vật trong cùng thể tích bể, có khả năng thích nghi với biến động tải lượng khi được thiết kế phù hợp và thuận tiện trong việc nâng cấp một số hệ thống hiện hữu.

    2. Công nghệ MBR – Màng lọc sinh học

    MBR (Membrane Bioreactor) là công nghệ kết hợp xử lý sinh học với màng lọc vi sinh. Hệ thống sử dụng màng lọc có kích thước lỗ nhỏ để giữ lại bùn hoạt tính và phần lớn chất rắn lơ lửng, cho nước đã qua xử lý đi qua màng.

    MBR có ưu điểm tạo nước sau lọc với hàm lượng TSS thấp, giảm hoặc thay thế nhu cầu sử dụng bể lắng thứ cấp và tiết kiệm diện tích. Tuy nhiên, hệ thống cần được kiểm soát hiện tượng tắc màng, vệ sinh màng và thay thế định kỳ theo tình trạng vận hành.

    Đối với công trình yêu cầu chất lượng nước sau xử lý cao và diện tích hạn chế, có thể tham khảo thêm giải pháp module xử lý nước thải MBR.

    3. Công nghệ AAO – Kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí

    AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic) là công nghệ sinh học kết hợp ba môi trường xử lý. Ngăn kỵ khí tạo điều kiện cho quá trình giải phóng photpho sinh học khi hệ thống được thiết kế để loại bỏ photpho; ngăn thiếu khí hỗ trợ quá trình khử nitrat; ngăn hiếu khí thực hiện phân hủy chất hữu cơ và nitrat hóa amoni.

    Công nghệ AAO phù hợp với các nguồn nước thải cần kiểm soát đồng thời chất hữu cơ và chất dinh dưỡng. Để đạt hiệu quả cao, hệ thống cần tính toán tỷ lệ các ngăn, thời gian lưu nước, tuần hoàn nội bộ và chế độ cấp khí phù hợp.

    4. Công nghệ Johkasou – Xử lý nước thải tại nguồn

    Johkasou là giải pháp xử lý nước thải hợp khối có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được ứng dụng cho các công trình cần xử lý nước thải ngay tại nơi phát sinh. Hệ thống có thể tích hợp các công đoạn xử lý sơ bộ, sinh học, lắng và khử trùng trong một thiết bị.

    Tùy thiết kế, Johkasou có thể xử lý kết hợp nước thải đen từ nhà vệ sinh và nước thải xám từ nhà tắm, nhà bếp, giặt giũ. Giải pháp này phù hợp với nhà ở, khách sạn, resort, trường học và các công trình phân tán. Bạn có thể tham khảo thêm hệ thống xử lý nước thải tại nguồn Johkasou.

    5. Công nghệ kết hợp hóa lý và sinh học

    Đối với nước thải có hàm lượng dầu mỡ, chất rắn, độ màu hoặc một số thành phần khó xử lý sinh học, module có thể tích hợp thêm công đoạn hóa lý như điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông, tuyển nổi hoặc lọc vật liệu trước khi đưa nước vào công đoạn sinh học.

    Đây là phương án thường được cân nhắc đối với một số nguồn nước thải sản xuất, chế biến thực phẩm, giặt là hoặc các ngành nghề có đặc tính nước thải riêng biệt.

    Nguyên lý hoạt động của module xử lý nước thải Composite

    Tùy công nghệ được tích hợp, sơ đồ vận hành của mỗi module sẽ khác nhau. Với một hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt Composite sử dụng công nghệ Anoxic – MBBR – Lắng – Khử trùng, quy trình có thể được mô tả qua các bước sau:

    1. Tiếp nhận và xử lý sơ bộ: Nước thải được dẫn vào module qua song chắn rác hoặc thiết bị lọc rác. Rác có kích thước lớn, cặn thô và dầu mỡ được loại bỏ bằng các công đoạn tiền xử lý phù hợp.

    2. Điều hòa lưu lượng: Nước thải được tập trung tại ngăn điều hòa nhằm cân bằng lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm. Bơm nước thải đưa dòng nước sang các ngăn xử lý tiếp theo theo lưu lượng thiết kế.

    3. Xử lý sinh học thiếu khí: Tại ngăn Anoxic, vi sinh vật sử dụng nguồn carbon phù hợp để chuyển hóa nitrat thành khí nitơ, góp phần loại bỏ nitơ khỏi nước thải.

    4. Xử lý sinh học hiếu khí: Nước thải đi vào ngăn MBBR, nơi giá thể vi sinh di động tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển và phân hủy chất hữu cơ. Máy thổi khí cung cấp oxy cho quá trình sinh học.

    5. Lắng và tách bùn: Hỗn hợp nước và bùn sinh học được đưa qua ngăn lắng để tách bùn. Bùn được thu gom, tuần hoàn hoặc xử lý theo phương án thiết kế.

    6. Khử trùng và xả thải: Nước sau lắng được khử trùng bằng Clo, UV hoặc phương pháp phù hợp. Nước đầu ra được kiểm tra trước khi xả thải hoặc tái sử dụng theo mục đích tương ứng.

    Lưu ý: Đây là sơ đồ tham khảo cho module MBBR. Nếu sử dụng MBR, SBR, AAO hoặc Johkasou, trình tự và thiết bị xử lý sẽ được điều chỉnh theo thiết kế công nghệ.

    Ưu điểm của module xử lý nước thải Composite

    Module Composite mang lại nhiều lợi thế trong thiết kế và triển khai hệ thống xử lý nước thải, đặc biệt đối với công trình có diện tích hạn chế.

    • Tiết kiệm diện tích lắp đặt: Các ngăn xử lý được tích hợp trong cùng một kết cấu hợp khối, hạn chế việc bố trí nhiều bể riêng lẻ. Đây là lợi thế đối với nhà hàng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà máy hoặc công trình có mặt bằng hạn chế.

    • Rút ngắn thời gian thi công: Bồn Composite có thể được gia công và kiểm tra tại xưởng trước khi vận chuyển đến công trình. Tại hiện trường, các công đoạn chủ yếu tập trung vào chuẩn bị nền móng, lắp đặt, đấu nối đường ống, điện và chạy thử.

    • Chống ăn mòn trong môi trường nước thải: Composite FRP có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường hóa chất và nước thải. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng hệ nhựa, lớp bảo vệ và cấu tạo vật liệu theo thành phần nước thải thực tế.

    • Linh hoạt trong thiết kế: Module có thể được thiết kế theo nhiều hình dạng, kích thước và công suất khác nhau. Tùy mặt bằng, thiết bị có thể lắp nổi, bán âm hoặc chôn ngầm nếu điều kiện địa chất, tải trọng và kết cấu được tính toán đáp ứng.

    • Tích hợp công nghệ và tự động hóa: Bơm, máy thổi khí, thiết bị đo lường và tủ điện có thể được tích hợp để giảm thao tác vận hành thủ công. Một số hệ thống có thể bổ sung chức năng cảnh báo sự cố và giám sát mức nước.

    • Thuận tiện trong bảo trì: Thiết kế có cửa thăm, nắp kỹ thuật và bố trí thiết bị hợp lý giúp quá trình kiểm tra, vệ sinh, thay thế phụ kiện thuận tiện hơn. Đây là yếu tố cần được tính toán ngay từ khâu thiết kế để tránh khó khăn khi vận hành lâu dài.

    7 ứng dụng phổ biến của module xử lý nước thải Composite

    Nhờ khả năng tùy chỉnh kết cấu và công nghệ, module xử lý nước thải Composite có thể được ứng dụng cho nhiều loại công trình.

    • Nhà ở, khu dân cư và chung cư: Module được sử dụng để xử lý nước thải phát sinh từ nhà vệ sinh, nhà tắm, nhà bếp và hoạt động sinh hoạt hằng ngày. Tùy quy mô dân số và lưu lượng, hệ thống có thể sử dụng công nghệ MBBR, MBR hoặc Johkasou.

    • Nhà hàng, khách sạn và resort: Các công trình dịch vụ lưu trú thường phát sinh nước thải từ khu vệ sinh, phòng tắm, nhà bếp, giặt là và khu vực dịch vụ. Module Composite giúp bố trí hệ thống xử lý gọn trong khuôn viên, đồng thời có thể tích hợp bể tách mỡ và công nghệ sinh học phù hợp.

    • Bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế: Nước thải y tế có thể chứa chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, hóa chất và vi sinh vật gây bệnh. Module Composite có thể tích hợp các công đoạn xử lý sinh học, hóa lý và khử trùng theo đặc tính nước thải và yêu cầu chuyên ngành.

    • Nhà máy và khu công nghiệp: Đối với nước thải sản xuất, công nghệ và kết cấu module cần được lựa chọn dựa trên ngành nghề, thành phần ô nhiễm, lưu lượng và mức độ biến động tải lượng. Các hệ thống có thể kết hợp xử lý hóa lý, sinh học MBBR, MBR hoặc những công nghệ chuyên biệt khác.

    • Trường học và cơ sở đào tạo: Trường học, ký túc xá và trung tâm đào tạo thường phát sinh nước thải sinh hoạt theo khung giờ, có sự biến động lưu lượng trong ngày. Module hợp khối giúp xử lý nước thải tại chỗ, phù hợp với công trình cần tối ưu diện tích.

    • Khu du lịch, cảng biển và công trình xa khu dân cư: Các khu nghỉ dưỡng, nhà điều hành, công trình ven biển, cảng và khu vực chưa có hệ thống thu gom nước thải tập trung có thể sử dụng module Composite để xử lý nước thải tại nguồn. Đối với môi trường ven biển, cần lựa chọn hệ nhựa và kết cấu FRP phù hợp với điều kiện sử dụng.

    • Công trình xử lý nước thải quy mô nhỏ và phân tán: Các trạm xử lý nước thải công suất nhỏ từ vài m³/ngày.đêm đến hàng chục m³/ngày.đêm có thể sử dụng module hợp khối để giảm khối lượng xây dựng tại công trường. Đây là giải pháp phù hợp với nhà xưởng quy mô nhỏ, trạm dịch vụ, khu dân cư phân tán và các dự án cần triển khai nhanh.

    Những yếu tố cần lưu ý khi lựa chọn module xử lý nước thải Composite

    Không phải module Composite nào cũng phù hợp với mọi loại nước thải. Để lựa chọn hệ thống đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vận hành ổn định, chủ đầu tư cần quan tâm đến các yếu tố sau:

    • Xác định chính xác nguồn nước thải: Cần phân biệt nước thải sinh hoạt, nước thải y tế hay nước thải sản xuất. Mỗi loại nguồn thải có thành phần và đặc tính ô nhiễm khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn công nghệ.

    • Tính toán lưu lượng và công suất: Công suất thiết kế cần căn cứ vào lưu lượng trung bình, lưu lượng giờ cao điểm, số người sử dụng hoặc quy mô sản xuất. Không nên chỉ lựa chọn thiết bị dựa trên dung tích bồn.

    • Phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm: Các thông số thường cần xem xét gồm pH, BOD₅, COD, TSS, amoni, tổng nitơ, tổng photpho, dầu mỡ và các thành phần đặc thù khác tùy nguồn thải.

    • Lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp: MBBR, MBR, AAO và Johkasou có nguyên lý, ưu điểm và yêu cầu vận hành khác nhau. Việc lựa chọn phải căn cứ vào mục tiêu xử lý và điều kiện thực tế.

    • Kiểm tra chất lượng vật liệu Composite: Cần làm rõ loại nhựa nền, cấu trúc lớp sợi, chiều dày thiết kế, lớp phủ bảo vệ, gân tăng cứng và khả năng chịu tải của bồn.

    • Xem xét điều kiện lắp đặt: Nếu lắp đặt chôn ngầm, cần tính toán tải trọng đất, mực nước ngầm, lực nổi, tải trọng phương tiện và kết cấu móng. Nếu lắp nổi, cần có phương án kê đỡ và cố định phù hợp.

    • Quan tâm đến chi phí vận hành và bảo trì: Ngoài chi phí đầu tư ban đầu, cần đánh giá điện năng tiêu thụ, hóa chất, thay thế màng lọc, vệ sinh thiết bị, hút bùn và nhân công vận hành.

    • Đối chiếu quy chuẩn xả thải áp dụng: Chất lượng nước đầu ra cần đáp ứng quy chuẩn môi trường hiện hành, giấy phép môi trường và yêu cầu của nguồn tiếp nhận. Không nên mặc định mọi module đều đạt cùng một quy chuẩn hoặc một cột giới hạn xả thải.

    ReGreen Việt Nam – Đơn vị thiết kế và sản xuất module xử lý nước thải Composite

    ReGreen Việt Nam cung cấp giải pháp thiết kế, gia công và lắp đặt module xử lý nước thải Composite theo yêu cầu thực tế của từng công trình.

    Với định hướng trực tiếp sản xuất và tích hợp thiết bị, ReGreen chú trọng đồng bộ từ kết cấu bồn FRP, phân chia ngăn xử lý, lựa chọn công nghệ sinh học đến hệ thống đường ống, thiết bị cơ khí và tủ điện điều khiển.

    Các giải pháp có thể được thiết kế theo nhiều công suất và mục đích sử dụng:

    • Module xử lý nước thải sinh hoạt.

    • Module xử lý nước thải y tế.

    • Module xử lý nước thải công nghiệp.

    • Module xử lý nước thải tại nguồn Johkasou.

    • Module xử lý nước thải công nghệ MBBR.

    • Module xử lý nước thải công nghệ MBR.

    • Bồn Composite FRP và thiết bị xử lý nước thải theo yêu cầu.

    Quy trình triển khai module xử lý nước thải tại ReGreen

    Quá trình triển khai được thực hiện theo từng giai đoạn nhằm đảm bảo sự đồng bộ giữa thiết kế, kết cấu bồn Composite, công nghệ xử lý và điều kiện lắp đặt thực tế.

    • Bước 1: Tiếp nhận thông tin và khảo sát: Thu thập thông tin nguồn thải, lưu lượng, diện tích lắp đặt, yêu cầu chất lượng nước đầu ra và điều kiện thi công. Khi cần thiết, tiến hành khảo sát hiện trường và lấy mẫu phân tích nước thải.

    • Bước 2: Đề xuất phương án công nghệ: Đội ngũ kỹ thuật phân tích đặc tính nước thải, lựa chọn sơ đồ công nghệ và công suất phù hợp. Phương án cần đảm bảo khả năng xử lý, diện tích bố trí và chi phí vận hành.

    • Bước 3: Thiết kế và gia công Composite: Triển khai bản vẽ kết cấu, phân chia ngăn chức năng, tính toán vật liệu và gia công bồn Composite theo phương án đã thống nhất.

    • Bước 4: Tích hợp thiết bị: Lắp đặt hệ thống bơm, máy thổi khí, giá thể vi sinh, đường ống công nghệ, thiết bị đo lường và tủ điện điều khiển theo cấu hình thiết kế.

    • Bước 5: Vận chuyển và lắp đặt: Đưa module đến công trình, thực hiện lắp đặt, đấu nối đường ống, điện và các hạng mục phụ trợ. Kiểm tra kết cấu, vị trí lắp đặt và khả năng vận hành trước khi chạy thử.

    • Bước 6: Chạy thử và bàn giao: Kiểm tra hoạt động của thiết bị, hiệu chỉnh hệ thống, hướng dẫn vận hành và theo dõi chất lượng nước sau xử lý theo yêu cầu nghiệm thu.

    Dự án thực tế ứng dụng module Composite của ReGreen

    Tiêu biểu là dự án lắp đặt module xử lý nước thải sinh hoạt công suất 5m³/ngày.đêm tại KCN Gò Dầu, Đồng Nai. Hệ thống sử dụng bồn Composite FRP, tích hợp công nghệ Anoxic – MBBR – Lắng – Lọc – Khử trùng. Các hạng mục từ thiết kế, gia công, vận chuyển đến lắp đặt và vận hành thử nghiệm được triển khai trong 20 ngày làm việc.

    Bạn có thể xem chi tiết dự án lắp đặt module xử lý nước thải sinh hoạt 5m³/ngày tại KCN Gò Dầu, Đồng Nai để tham khảo phương án triển khai thực tế.

    Liên hệ tư vấn và thiết kế module xử lý nước thải Composite

    Module xử lý nước thải Composite là giải pháp phù hợp cho các công trình cần hệ thống xử lý hợp khối, tiết kiệm diện tích và rút ngắn thời gian triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả của thiết bị không chỉ phụ thuộc vào vật liệu bồn mà còn nằm ở việc tính toán công suất, lựa chọn công nghệ và thiết kế đồng bộ các thiết bị bên trong.

    Nếu doanh nghiệp đang cần đầu tư hệ thống xử lý nước thải mới, thay thế bể cũ hoặc nâng cấp công suất, ReGreen Việt Nam có thể tư vấn phương án module Composite phù hợp với đặc tính nguồn thải và điều kiện thực tế của công trình.

    ReGreen Việt Nam – Thiết kế, sản xuất và lắp đặt module xử lý nước thải Composite theo yêu cầu.